Tốc độ in đen trắng:Tốc độ in trắng đen khổ giấy A4: 24 trang/phút (in một mặt); 12 trang/phút (in hai mặt).
Tốc độ in trắng đen khổ giấy A3: 13 trang/phút (in một mặt); 8 trang/phút (in hai mặt).
Tốc độ in đen trắng:Bình thường: Lên đến 21 trang/phút Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Để biết thêm thông tin, hãy xem http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.
Tốc độ in màu:Lên đến 21 trang/phút Được đo theo tiêu chuẩn ISO/IEC 24734, không bao gồm bộ tài liệu kiểm tra đầu tiên. Để biết thêm thông tin, hãy xem http://www.hp.com/go/printerclaims. Tốc độ chính xác thay đổi tùy thuộc vào cấu hình hệ thống, ứng dụng phần mềm, trình điều khiển và độ phức tạp của tài liệu.
In trang đầu tiên:First Page Out Black (Letter, Ready) : As fast as 9.1 sec
First Page Out Black (A4, Ready) : As fast as 9.5 sec
First Page Out Color (A4, Ready) : As fast as 10.5 sec
First Page Out Color (Letter, Ready): As fast as 10 sec
First Page Out Black (Letter, Sleep): As fast as 10.0 sec
First Page Out Black (A4, Sleep) : As fast as 10.2 sec
First Page Out Color (Letter, Sleep): As fast as 10.3 sec
First Page Out Color (A4, Sleep): As fast as 10.5 sec
Tốc độ in đen trắng:Black (A4, normal): Up to 25 ppm; Black (letter, normal): Up to 25 ppm; Black (A4, duplex):
Up to 13 ppm; Black (letter, duplex): Up to 13 ppm
Black (A3, normal): Up to 13 ppm; Black (letter, normal): Up to 13 ppm; Black (A3, duplex):
Up to 9 ppm; Black (letter, duplex): Up to 9 ppm
Màn hình:4-Line LCD, power button LED (White 1EA) Navi. Key LED (White 4EA) status LED (Green 1EA, Orange 1EA),power key, start key, stop key, cancel key, reset key, numerical key (12EA),Navi.
Key (4EA),OK key, menu key (2EA),mode key (2EA),function key (4EA)
Độ phân giải:Black (best) Up to 1200 x 1200 dpi; Black (normal) Up to 600 x 600 dpi; Black (fine lines) Up to 1200 x 1200 dpi