Khi đầu tư một hệ thống Firewall (Tường lửa) phần cứng chuyên dụng, câu hỏi đầu tiên mà các nhà quản lý IT hay chủ doanh nghiệp thường đặt ra cho nhà cung cấp là: “Tôi có 50 nhân viên, tôi nên mua dòng máy nào?”.
Hầu hết các tài liệu marketing của hãng sản xuất cũng thường gắn nhãn thiết bị theo quy mô “phù hợp cho 50 – 100 users”. Tuy nhiên, dưới lăng kính kỹ thuật mạng chuyên sâu, việc chỉ đếm số lượng người dùng để chọn Firewall là một sai lầm nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc hệ thống thường xuyên bị treo, nghẽn mạng hoặc lãng phí ngân sách.
Thước đo thực sự quyết định năng lực của một chiếc Tường lửa nằm ở số kết nối đồng thời (Concurrent Connections) và băng thông xử lý thực tế (Throughput). Dưới đây là bài toán phân tích chi tiết giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
Nội dung chính
- Sai lầm phổ biến: Tại sao đếm “số người dùng” là chưa đủ?
- Số kết nối đồng thời (Concurrent Connections) là gì?
- Các thông số “ẩn” quyết định năng lực thực sự của Firewall
- Hướng dẫn định cỡ (Sizing) Firewall cho văn phòng hiện đại
- Kết luận và Khuyến nghị
1. Sai lầm phổ biến: Tại sao đếm “số người dùng” là chưa đủ?
Khi nhắc đến “User” (người dùng), chúng ta thường mặc định đó là số lượng nhân sự ngồi trong văn phòng. Nhưng đối với hệ thống mạng, Firewall không giao tiếp với con người, nó giao tiếp với thiết bị (Devices) và ứng dụng (Applications).
- Sự bùng nổ của đa thiết bị: Một nhân viên thời nay không chỉ dùng 1 máy tính bàn. Họ kết nối Wi-Fi cho laptop, điện thoại thông minh, thậm chí cả máy tính bảng hoặc đồng hồ thông minh. Do đó, 50 nhân sự hoàn toàn có thể tạo ra 150 – 200 thiết bị kết nối mạng liên tục.
- Thiết bị ẩn (IoT): Ngoài con người, hệ thống mạng văn phòng còn chứa hàng tá thiết bị chạy ngầm như: Camera an ninh, máy in mạng, máy chấm công, hệ thống tổng đài IP, Smart TV trong phòng họp.
- Do đó, nếu bạn mua một thiết bị Firewall chỉ vì nhãn mác “Dành cho 50 người”, thiết bị đó rất có thể sẽ bị quá tải ngay trong tuần đầu tiên hoạt động.
2. Số kết nối đồng thời (Concurrent Connections) là gì?
Số kết nối đồng thời (Concurrent Sessions/Connections) là tổng số phiên giao tiếp dữ liệu (sessions) mạng mà Firewall có thể xử lý và theo dõi trong cùng một thời điểm mà không bị tràn bộ nhớ (RAM) hoặc treo chip xử lý (CPU).
- Tại sao con số này lại lớn? Việc bạn mở một trang báo điện tử không đồng nghĩa với 1 kết nối. Để tải xong một trang web với văn bản, hình ảnh, video quảng cáo và các tập lệnh phân tích, trình duyệt có thể phải mở từ 30 đến 50 phiên kết nối chạy ngầm cùng lúc.
- Ứng dụng đám mây (Cloud Apps): Các nền tảng làm việc hiện đại như Microsoft 365, Google Workspace, Zoom, hay các hệ thống CRM/ERP liên tục duy trì hàng chục phiên kết nối nền (background sessions) để đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực (real-time).
- Mã độc và tấn công mạng: Trong trường hợp máy tính nội bộ bị nhiễm virus botnet hoặc hệ thống chịu một đợt quét cổng (Port Scan), hàng ngàn kết nối rác sẽ được tạo ra chỉ trong một giây. Nếu mức giới hạn Concurrent Connections của Firewall quá thấp, thiết bị sẽ lập tức bị “treo” (Denial of Service).
3. Các thông số “ẩn” quyết định năng lực thực sự của Firewall
Bên cạnh số kết nối đồng thời, để chọn đúng một thiết bị tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewall – NGFW), doanh nghiệp cần đánh giá các chỉ số cốt lõi sau:
- Số kết nối mới mỗi giây (New Connections Per Second): Cho biết tốc độ Firewall có thể xử lý và tạo mới các phiên kết nối. Con số này càng cao, trải nghiệm duyệt web của người dùng càng nhanh và mượt mà, không bị hiện tượng “delay” khi vừa bấm vào link.
- Raw Throughput vs. Threat Prevention Throughput: Đây là “cái bẫy” lớn nhất trong báo giá.
- Raw Throughput (Băng thông thuần): Thường là con số rất cao (VD: 2 Gbps), nhưng đây là tốc độ khi Firewall tắt hết mọi tính năng bảo mật, chỉ hoạt động như một Router bình thường.
- Threat Prevention Throughput (Băng thông chặn mối đe dọa): Là tốc độ thực tế khi bạn bật toàn bộ các lớp bảo vệ như Diệt virus (Antivirus), Chống xâm nhập (IPS), Lọc Web (Web Filtering), Giải mã SSL. Khi bật các tính năng này, băng thông thực tế thường sụt giảm từ 50% đến 70% so với thông số thuần. Đây mới là con số dùng để khớp với gói cước Internet của bạn.
- VPN Throughput: Băng thông dành riêng cho việc mã hóa đường truyền nội bộ (IPsec/SSL VPN). Nếu công ty bạn thường xuyên họp trực tuyến liên chi nhánh hoặc có nhiều nhân viên làm việc từ xa, chỉ số này bắt buộc phải lớn.
4. Hướng dẫn định cỡ (Sizing) Firewall cho văn phòng hiện đại
Để đưa ra quyết định đầu tư chính xác, các nhà quản lý IT nên tuân theo công thức khảo sát cơ bản sau:
- Kiểm kê tổng thiết bị (IPs): Thay vì đếm người, hãy đếm tổng số địa chỉ IP dự kiến sẽ cấp phát (Laptop, điện thoại, máy in, server, camera…) và cộng thêm 20% cho không gian dự phòng tăng trưởng trong 2-3 năm tới.
- Xác định gói cước Internet: Nếu công ty bạn đang thuê gói đường truyền cáp quang 300 Mbps, chiếc Firewall được chọn phải có chỉ số Threat Prevention Throughput tối thiểu đạt từ 350 Mbps – 400 Mbps để không trở thành điểm nghẽn cổ chai (bottleneck) của toàn hệ thống.
- Đánh giá đặc thù ứng dụng: Nếu doanh nghiệp của bạn thuộc khối thương mại điện tử, phát triển phần mềm, hoặc trung tâm xử lý dữ liệu (Data Center), số lượng kết nối đồng thời có thể lên tới hàng triệu. Lúc này, dòng Firewall lựa chọn phải thuộc phân khúc Enterprise với dung lượng RAM cỡ lớn.
5. Kết luận và Khuyến nghị
Việc mua Firewall dựa trên “số người dùng” chỉ là một cách ước lượng mơ hồ và phiến diện. Để đảm bảo hệ thống mạng vận hành bảo mật, ổn định và khai thác tối đa hiệu năng của đường truyền cáp quang, doanh nghiệp bắt buộc phải đánh giá dựa trên Số kết nối đồng thời (Concurrent Connections) và Băng thông thực tế khi bật bảo mật (Threat Prevention Throughput).
Một chiếc tường lửa cấu hình quá thấp sẽ triệt tiêu hiệu năng làm việc của cả văn phòng; ngược lại, đầu tư thiết bị quá lớn mà không bật đúng các license bảo mật lại là một sự lãng phí nghiêm trọng.
Tư vấn, triển khai Firewall và giải pháp An ninh mạng cùng SMNET
Bạn đang băn khoăn không biết model Firewall của hãng nào (Fortinet, Palo Alto, Sophos, Cisco, pfSense…) sẽ thực sự phù hợp với đặc thù đường truyền và quy mô ứng dụng của doanh nghiệp mình?
Với thế mạnh chuyên môn sâu trong lĩnh vực bảo mật và quản trị hạ tầng mạng, SMNET cung cấp dịch vụ khảo sát, định cỡ (sizing) thiết bị, tư vấn license và triển khai Firewall chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết mang lại các giải pháp thiết kế chính xác dựa trên số liệu tải thực tế, giúp doanh nghiệp thiết lập lớp phòng thủ mạng vững chắc với chi phí tối ưu nhất.
- Công ty TNHH SMNET
- Địa chỉ: Phòng G.01, Tòa nhà The Vital Building, 16 Đặng Tất, Phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 028 7301 6068
- Email: hello@smnet.vn
- Website: https://smnet.vn



