Bỏ qua đến nội dung
0
Giỏ hàng 0 sản phẩm

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Tư vấn giải pháp

Máy in khổ lớn HP DesignJet T650 24-in Printer (5HB08A)

Còn hàng Hóa đơn VAT Bảo hành chính hãng
THÔNG TIN SẢN PHẨM

Chi tiết và thông số kỹ thuật

Máy in khổ lớn HP DesignJet T650 24-in Printer (5HB08A) 

– Loại máy in: In khổ lớn.

– Khổ giấy in: A1 (610mm).

– Tốc độ in: 26 giây/trang trên A1, 81 bản in A1 mỗi giờ.

– Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.

– Bộ nhớ RAM: 1 GB.

– Kích thước giấy: 279 đến 610 mm.

– Khay nạp giấy tự động: 210 x 279 đến 330 x 482 mm.

– Khay nạp thủ công: 210 x 279 đến 610 x 1897 mm.

– Định lượng giấy: 60 đến 280 g/m² (cuộn/khay nạp thủ công); 60 đến 220 g/m² (khay nạp giấy tự động).

– Đường kính cuộn: 100 mm.

– Xử lý giấy: Nạp giấy, cuộn nạp giấy, khay nạp giấy tự động, thùng đựng giấy, máy cắt ngang tự động.

– Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4, JPEG, URF.

– Chuẩn kết nối: RJ45, USB 2.0, Wifi

Mực in sử dụng: 3ED28A (HP 712)(38ml) / 3ED67A/68A/69A (HP 712) (29ml) & đầu phun .3ED58A.

– Kích thước: 1013 x 605 x 932 mm.

Thông số kỹ thuật và tính năng

Product Number 5HB08A
Print
Print speed 26 sec/page on A1, 81 A1 prints per hour
Print resolution Up to 2400 x 1200 optimized dpi
Technology HP Thermal Inkjet
Margins Roll: 5 x 5 x 5 x 5 mm
Sheet: 5 x 5 x 5 x 5 mm
Ink types Dye-based (C, M, Y); pigment-based (K)
Page Yield 20 ml of ink yields 101 A1/D pages, taking into account maintenance routines
Ink Drop 5.5 pl (C, M, Y); 12 pl (K)
Print Heads 1 (cyan, magenta, yellow, black)
Print Head Nozzles 1376
Line accuracy ±0.1%
Minimum line width 0.02 mm
Max optical density 8 L* min/2.10 D
Media
Handling Sheet feed, roll feed, automatic sheet feeder, media bin, automatic horizontal cutter
Roll size 279 to 610 mm
Sheet size Auto sheet feeder: 210 x 279 to 330 x 482 mm
Manual feed: 210 x 279 to 610 x 1897 mm
Standard sheets Auto sheet feeder: A4, A3
Manual feed: A4, A3, A2, A1
Grammage 60 to 280 g/m2 (roll/manual feed); 60 to 220 g/m2 (auto sheet feeder)
Thickness Up to 0.3mm
Application
Supported Primary Applications Line drawings; Presentations; Renderings
Memory 1GB
Connectivity
Interfaces Gigabit Ethernet (1000Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi 802.11
Print languages (standard) HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4, JPEG, URF
Drivers Raster driver for Windows and macOS
General
Dimensions (w x d x h) 1013 x 605 x 932 mm
Weight 29.5kg
Power Requirements Input voltage (auto ranging): 100-240 V (±10%), 50/60 Hz (±3 Hz), 1200 mA max
Consumption  
Sound pressure 42 dB(A) (operating),
Sound power 5.8 B(A) (operating),
Operating temperature 5 to 40°C
Operating humidity 20 to 80% RH

– Bảo hành: 12 tháng.