Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in phun màu Wifi HP Deskjet Ink Advantage 2675 AIO (V1N02B)
– Máy in phun màu Wifi HP Deskjet Ink Advantage 2675 AIO (V1N02B) hỗ trợ các chức năng Print, Scan, Copy.
– Khổ giấy in: A4.
– Tốc độ in trắng đen: In nháp, A4 lên đến 20 ppm; in chuẩn ISO, laser-comparable lên đến 7.5 ppm.
– Tốc độ in màu: In nháp, A4 lên đến 16 ppm; in chuẩn ISO, laser-comparable lên đến 5.5 ppm.
– Chất lượng in trắng đen: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất.
– Chất lượng in màu: Lên đến 4800 x 1200 dpi tối ưu hóa màu (khi in từ máy tính trên một số loại giấy ảnh HP nhất định với 1200 dpi đầu vào.
– Tốc độ copy: Copy trắng đen lên đến 6 cpm (ISO, laser-comparable); Copy màu lên đến 3 cpm (ISO, laser-comparable).
– Bản sao tối đa: 9 bản.
– Độ phân giải chụp, quét quang học: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
– Độ sâu bit scanner: 24 bit color.
– Bộ nhớ tối đa: 512MB.
– Duty cycle (monthly, letter) up to 1000 pages.
– Dung lượng trang hàng tháng: 50 đến 100 trang.
– Kết nối: USB 2.0, Wifi.
–
Thông số kỹ thuật và tính năng
| CHỨC NĂNG | |
| Chức năng | In, sao chép, quét |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Tốc độ in đen trắng | Chuẩn ISO: Lên đến 7.5 trang/phút |
| Nháp: Lên đến 20 trang/phút | |
| Tốc độ in màu | Chuẩn ISO: Lên đến 5.5 trang/phút |
| In trang đầu tiên | Đen trắng: Nhanh 14 giây |
| Màu: Nhanh 18 giây | |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | 1000 trang |
| Dung lượng trang hàng tháng theo khuyến nghị | 50 đến 100 trang |
| Công nghệ in | HP Thermal Injet |
| Chất lượng in (tốt nhất) | Màu: Lên đến 4800 x 1200 dpi tối ưu hóa màu (khi từ máy in trên một số loại giấy ảnh HP nhất định với 1200 dpi đầu vào). |
| Đen trắng: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất | |
| Màn hình | Màn hình LCD biểu tượng |
| Tốc độ xử lý | 360 MHz |
| Số lượng hộp mực in | HP PCL 3 GU |
| Cảm biến tự động | Có |
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI | |
| Kết nối, tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 tốc độ cao |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows 10, 8.1, 8, 7 |
| OS X v10.10 Yosemite, OS X v10.11 EI Capitan, OS X v10.12 Sierra | |
| HD 1GB | |
| Truy cập Internet | |
| Khả năng di động | Có, Airprint |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ NHỚ | |
| Bộ nhớ, chuẩn tối đa | DDR3 512 M bit |
| Flash 256 M bit | |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Đầu vào xử lý giấy theo tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 60 tờ |
| Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nhả giấy 25 tờ |
| In hai mặt | Thủ công |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4, B5, A6, Phong bì DL |
| Tùy chỉnh kích thước giấy | 69 x 127 tới 215 x 279 mm |
| Loại giấy ảnh media | Giấy trơn, giấy in ảnh, giấy in brochure |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUÉT | |
| Loại máy chụp quét | Mặt kính phẳng |
| Định dạng tập tin chụp quét | JPEG, TIFF, PDF, BMP, PNG |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | Lên đến 1200 dpi |
| Độ sâu bit | 24-bit |
| Kích cỡ bản chụp, quét tối đa | 216 x 297 mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT COPY | |
| Độ phân giải bản sao (Văn bản trắng đen) | Lên đến 600 x 300 dpi |
| Độ phân giải bản sao (văn bản và đồ họa màu) | Lên đến 600 x 300 dpi |
| Bản sao tối đa | Lên đến 9 bản sao |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước tối thiểu (RxSxC) | 425 x 304 x 149 mm |
| Kích thước tối đa (RxSxC) | 424,97 x 547,7 x 248,77 mm (với khay mở rộng/ Khây giấy vào và giấy ra được mở rộng) |
| Trọng lượng | 3.42 kg |
| Trọng lượng gói hàng | 4.48 kg |
– Bảo hành: 12 tháng.








