Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in phun màu xách tay di động không dây HP OfficeJet 250 Mobile Printer (CZ992A)
– Máy in phun màu xách tay di động không dây HP OfficeJet 250 Mobile Printer hỗ trợ các chức năng Print, Scan, Copy.
– Khổ giấy in: A4.
– Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 10ppm (On AC) và 9 ppm (On Battery); Nháp: Lên đến 20 ppm (On AC) và 18 ppm (On Battery).
– Tốc độ in màu: Chuẩn ISO: Lên đến 7ppm (On AC) và 6 ppm (On Battery); Nháp: Lên đến 19 ppm (On AC) và 17 ppm (On Battery).
– Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất (in trắng đen); lên đến 4800 x 1200 dpi tối ưu hóa màu.
– Scan type: sheet-feed.
– Chất lượng Scan: Lên đến 600 x 600 dpi.
– Tốc độ sao chép văn bản trắng đen: 18 ppm (On AC) và 17 ppm (On Battery); Tốc độ sao văn bản màu: 15.5 ppm (On AC) và 14.5 ppm (On Battery)
– Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4): Lên đến 500 trang.
– Tốc độ bộ xử lý: 700 MHz.
– Bộ nhớ: 256 MB DDR3.
– Màn hình: 2.65 inch CGD Display, IR Touch.
– Đầu vào xử lý giấy: Khay nạp vào 50 tờ.
– Kết nối: 1 USB 2.0 device; 1 USB 2.0 host; 1 wireless; 1 wifi direct; 1 BLE.
–
Thông số kỹ thuật và tính năng
.
| CHỨC NĂNG | |
| Chức năng | Print, Copy, Scan |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT IN | |
| Tốc độ in đen trắng | Chuẩn ISO: On AC: up to 10 ppm; On Battery: up to 9 ppm |
| Nháp: On AC: up to 20ppm; On Battery:up to 18 ppm | |
| Tốc độ in màu | Chuẩn ISO: On AC: up to 7 ppm; On Battery: up to 6 ppm |
| Nháp: On AC: up to 19 ppm; On Battery: up to 17 ppm | |
| In trang đầu tiên (sẵn sàn) | Đen trắng: nhanh 11 giây |
| Màu: Nhanh 19 giây (On AC) và nhanh 14 giây (On Battery) | |
| Chu kỳ nhiệm vụ (hàng tháng, A4) | 500 trang |
| Công nghệ in | HP Thermal Inkjet |
| Chất lượng in (tốt nhất) | Màu: Lên đến 4800 x 1200 dpi tối ưu hóa màu (khi in từ máy tính với 1200 dpi đầu vào) |
| Đen trắng: Lên đến 1200 x 1200 dpi kết xuất (khi in từ máy tính) | |
| Màn hình | 2.65 inch CGD DISPLAY, IR Touch |
| Tốc độ xử lý | 700 MHz |
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI | |
| Khả năng di động | HP ePrint |
| Wireless capability | Wireless, wìi direct & BLE |
| Kết nối, tiêu chuẩn | 1 USB 2.0 device, 1 USB 2.0 host, 1 wireless, 1 wifi direct, 1 BLE |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ NHỚ | |
| Bộ nhớ, chuẩn | 256 MB DDR3 |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn | Khay nạp giấy 50 tờ |
| In hai mặt | Thủ công (cung cấp hỗ trợ trình điều khiển) |
| Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media | A4, A5, A6, B5, C6, DL |
| Tùy chỉnh kích thước giấy | 76 x 102mm đến 216 x 356 mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT QUÉT | |
| Loại máy chụp quét | Mặt kính phẳng |
| Định dạng tập tin chụp quét | JPEG, TIFF, PDF, BMP, PNG |
| Độ phân giải chụp quét, quang học | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Độ sâu bit | 24-bit |
| Kích cỡ bản chụp, quét tối đa | 216 x 297 mm |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT SAO CHÉP | |
| Scanner type | Sheet-feed |
| Scan file format | .bmp, JPEG, PDF, PNG, .RTF, Text, TIFF |
| Scan resolution, optical | Up to 600 dpi |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước tối thiểu (RxSxC) | 380.2 x 198.3 x 91.3 mm |
| Kích thước tối đa (RxSxC) | 380.2 x 401.5 x 269.8 mm |
| Trọng lượng | 2.96 kg |
| Trọng lượng gói hàng | 4.8 kg |
– Bảo hành: 12 tháng.








