Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu Thiết bị tường lửa Sophos XGS 136
Sophos XGS 136 Firewall là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) được thiết kế dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cần bảo mật mạng toàn diện và hiệu suất cao. XGS 136 cung cấp nhiều tính năng tiên tiến giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi, đồng thời mang lại hiệu suất vượt trội để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 136 tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 136 có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao, đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
- Khả năng mở rộng: XGS 136 có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
- Quản lý đơn giản: XGS 136 được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 136 Firewall:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đơn giản hóa việc quản lý bảo mật mạng.
- Đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
Thông số kỹ thuật:
- Loại thiết bị: Desktop
- Throughput: 11.5 Gbps
- Kết nối: 10 x GbE RJ-45, 2 x SFP/SFP+
- Số lượng VPN: 2500
- Bộ xử lý: Intel Atom D2701
- Bộ nhớ: 4 GB RAM
- Lưu trữ: 1 x 64 GB SSD
SMNET tự hào là nhà cung cấp giải pháp an ninh mạng Sophos chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn, bán hàng, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật cho Sophos XGS 136 Firewall.
Liên hệ ngay với SMNET để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 136 Firewall
| Products | XGS 136 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 11,500 Mbps |
| Firewall IMIX | 4,700 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 8 μs |
| IPS throughput | 3,300 Mbps |
| Threat Protection throughput | 1,000 Mbps |
| NGFW | 3,000 Mbps |
| Concurrent connections | 6,400,000 |
| New connections/sec | 74,500 |
| IPsec VPN throughput | 4,800 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 1,500 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 950 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 18,432 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated 64 GB SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 10 x GbE copper 2 x 2.5 GbE copper 2 x SFP fiber |
| Power-over-Ethernet (fixed) | 2 x 2.5GbE (30W max. per port) |
| Management ports | 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) 1 x USB 3.0 (rear) |
| Number of expansion slots | 1 |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) 3G/4G module SFP transceivers |
| Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
| Dimensions (WxHxD) | 320 x 44 x 213 mm |
| Weight | 2.4 kg/5.29 lbs (unpacked) 4.4 kg/9.70 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | External auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 2.5A@50-60 Hz 12VDC, 12.5A, 150W Optional second redundant power supply |
| Power consumption | 30 W/102 BTU/hr (idle) 62 W/212 BTU/hr (max.) |
| PoE addition enabled | 76 W/260 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




