Chi tiết và thông số kỹ thuật
WatchGuard Firebox M4850 cho khách hàng đang vượt giới hạn firewall midrange, campus và mạng lõi doanh nghiệp
Bước vào phân khúc firewall hiệu năng cao với UTM 19.1 Gbps, cổng 25G tích hợp và nguồn dự phòng hot-swap. Thiết bị chạy Fireware và có thể quản trị tập trung qua WatchGuard Cloud.
Điểm nổi bật
- Kết nối 1G, 10G và 25G tích hợp
- 37 triệu kết nối đồng thời và 5.000 đường hầm BOVPN
- Hai nguồn và bốn quạt hot-swap cho vận hành liên tục
Thông số kỹ thuật chính
| Số người dùng khuyến nghị | 2,500 |
|---|---|
| Firewall (UDP 1518) | 66.5 Gbps |
| VPN (UDP 1518) | 18.9 Gbps |
| Gateway AntiVirus | 27.0 Gbps |
| IPS (Full Scan) | 25.0 Gbps |
| UTM (Full Scan) | 19.1 Gbps |
| HTTPS (Full Scan) | 8.8 Gbps |
| Cổng mạng | 8 x 1 Gbps RJ45, 4 x 1 Gbps SFP, 6 x 10 Gbps SFP+, 2 x 25 Gbps SFP28 |
| Kết nối đồng thời | 37,000,000 |
| Kết nối mới/giây | 260,000 |
| Kết nối mới/giây (proxy) | 61,500 |
| VLAN | Không giới hạn |
| Branch Office VPN | 5,000 |
| Mobile VPN | 10,000 |
| Wi-Fi | Không |
| Cellular | Không |
| EDR Core licenses | 250 |
Gói bảo mật và dịch vụ
Có thể triển khai Basic Security Suite hoặc Total Security Suite. Tùy gói, hệ thống hỗ trợ IPS, Application Control, WebBlocker, Gateway AntiVirus, IntelligentAV, APT Blocker, DNSWatch, ThreatSync XDR, EDR Core, báo cáo cloud và hỗ trợ 24×7.
Tư vấn triển khai tại SMNET
SMNET hỗ trợ khảo sát, sizing, lựa chọn Security Suite, cấu hình firewall, VPN, VLAN, SD-WAN, chuyển đổi thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Liên hệ SMNET để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Thông lượng được WatchGuard đo bằng nhiều luồng qua nhiều cổng; firewall tối đa dùng gói UDP 1518 byte theo RFC 2544. Kết quả thực tế thay đổi theo cấu hình và môi trường.




