Chi tiết và thông số kỹ thuật
WatchGuard Firebox M595 cho doanh nghiệp lớn, sản xuất, khu vực công và môi trường hybrid có lưu lượng cao
Firewall rackmount cho tối đa 850 người dùng với HTTPS inspection 4.80 Gbps và khả năng mở rộng kết nối 10G. Thiết bị chạy Fireware và có thể quản trị tập trung qua WatchGuard Cloud.
Điểm nổi bật
- Mười hai cổng 2.5 GbE, hai cổng 10 GbE RJ45 và bốn cổng 10G SFP+
- 15 triệu kết nối đồng thời
- 1.200 đường hầm BOVPN và Mobile VPN
Thông số kỹ thuật chính
| Số người dùng khuyến nghị | 850 |
|---|---|
| Firewall (UDP 1518) | 43.00 Gbps |
| VPN (UDP 1518) | 19.80 Gbps |
| Gateway AntiVirus | 7.60 Gbps |
| IPS (Full Scan) | 9.40 Gbps |
| UTM (Full Scan) | 7.20 Gbps |
| HTTPS (Full Scan) | 4.80 Gbps |
| Cổng mạng | 12 x 2.5 Gbps RJ45, 2 x 10 Gbps RJ45, 2 x 1 Gbps SFP, 4 x 10 Gbps SFP+ |
| Kết nối đồng thời | 15,000,000 |
| Kết nối mới/giây | 212,000 |
| Kết nối mới/giây (proxy) | 40,500 |
| VLAN | Không giới hạn |
| Branch Office VPN | 1,200 |
| Mobile VPN | 1,200 |
| Wi-Fi | Không |
| Cellular | Không |
| EDR Core licenses | 250 |
Gói bảo mật và dịch vụ
Có thể triển khai Basic Security Suite hoặc Total Security Suite. Tùy gói, hệ thống hỗ trợ IPS, Application Control, WebBlocker, Gateway AntiVirus, IntelligentAV, APT Blocker, DNSWatch, ThreatSync XDR, EDR Core, báo cáo cloud và hỗ trợ 24×7.
Tư vấn triển khai tại SMNET
SMNET hỗ trợ khảo sát, sizing, lựa chọn Security Suite, cấu hình firewall, VPN, VLAN, SD-WAN, chuyển đổi thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Liên hệ SMNET để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Thông lượng được WatchGuard đo bằng nhiều luồng qua nhiều cổng; firewall tối đa dùng gói UDP 1518 byte theo RFC 2544. Kết quả thực tế thay đổi theo cấu hình và môi trường.




