Chi tiết và thông số kỹ thuật
WatchGuard Firebox T145 cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng chi nhánh và môi trường bán lẻ cần đường uplink 10G
Firewall T Series có cổng SFP+ 10G, hỗ trợ tối đa 50 người dùng và nhiều phương án kết nối tốc độ cao. Thiết bị chạy Fireware và có thể quản trị tập trung qua WatchGuard Cloud.
Điểm nổi bật
- Một cổng 10G SFP+/SFP, một cổng 2.5 GbE và bốn cổng Gigabit
- Thông lượng VPN 2.2 Gbps cho mô hình hybrid work
- Hỗ trợ SD-WAN và quản trị WatchGuard Cloud
Thông số kỹ thuật chính
| Số người dùng khuyến nghị | 50 |
|---|---|
| Firewall (UDP 1518) | 3.90 Gbps |
| VPN (UDP 1518) | 2.2 Gbps |
| Gateway AntiVirus | 1.06 Gbps |
| IPS (Full Scan) | 1.03 Gbps |
| UTM (Full Scan) | 710 Mbps |
| HTTPS (Full Scan) | 440 Mbps |
| Cổng mạng | 1 x 2.5 Gbps RJ45, 4 x 1 Gbps RJ45, 1 x 10 Gbps SFP+/SFP |
| Kết nối đồng thời | 3,850,000 |
| Kết nối mới/giây | 29,700 |
| Kết nối mới/giây (proxy) | 4,990 |
| VLAN | Không giới hạn |
| Branch Office VPN | 30 |
| Mobile VPN | 50 |
| Wi-Fi | Không |
| Cellular | Không |
| EDR Core licenses | 20 |
Gói bảo mật và dịch vụ
Có thể triển khai Basic Security Suite hoặc Total Security Suite. Tùy gói, hệ thống hỗ trợ IPS, Application Control, WebBlocker, Gateway AntiVirus, IntelligentAV, APT Blocker, DNSWatch, ThreatSync XDR, EDR Core, báo cáo cloud và hỗ trợ 24×7.
Tư vấn triển khai tại SMNET
SMNET hỗ trợ khảo sát, sizing, lựa chọn Security Suite, cấu hình firewall, VPN, VLAN, SD-WAN, chuyển đổi thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Liên hệ SMNET để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Thông lượng được WatchGuard đo bằng nhiều luồng qua nhiều cổng; firewall tối đa dùng gói UDP 1518 byte theo RFC 2544. Kết quả thực tế thay đổi theo cấu hình và môi trường.




