Chi tiết và thông số kỹ thuật
Firewall Fortinet FortiGate FG-200E
Giới Thiệu Thiết Bị Tường Lửa Fortinet FortiGate FG-200E tại SMNET: Giải Pháp Bảo Mật Mạnh Mẽ Cho Doanh Nghiệp
Thiết bị tường lửa Fortinet FortiGate FG-200E là một trong những giải pháp bảo mật hàng đầu dành cho các doanh nghiệp vừa và lớn. Với khả năng linh hoạt cao, FG-200E có thể được triển khai tại văn phòng chi nhánh, trụ sở chính hay các khuôn viên doanh nghiệp, đảm bảo an ninh toàn diện trước các mối đe dọa mạng.
Cấu Hình Kết Nối Nổi Bật
- 18 cổng GE RJ45: Bao gồm 2 cổng WAN, 1 cổng quản lý (MGMT), 1 cổng cho High Availability (HA), và 14 cổng chuyển mạch.
- 4 khe cắm GE SFP: Hỗ trợ kết nối cáp quang cho tốc độ và hiệu suất truyền tải dữ liệu cao.
- Bộ xử lý SPU NP6Lite và CP9: Tăng tốc phần cứng để cải thiện hiệu suất bảo mật.
Hiệu Suất Cao Và Bảo Mật Toàn Diện
FortiGate FG-200E mang lại khả năng bảo mật thế hệ mới (NGFW) với hiệu suất mạnh mẽ, bảo vệ doanh nghiệp khỏi các cuộc tấn công mạng phức tạp. Được trang bị công nghệ tăng tốc phần cứng SPU, FG-200E đảm bảo xử lý nhanh chóng và hiệu quả mọi tác vụ bảo mật, từ phát hiện xâm nhập (IPS) đến bảo vệ chống virus và quản lý lưu lượng truy cập.
Tính Năng VPN Hỗ Trợ Toàn Diện
FG-200E tích hợp hỗ trợ VPN (bao gồm cả SSL VPN và IPsec VPN) cho phép kết nối an toàn giữa các chi nhánh và từ xa, giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải.
Giải Pháp Lý Tưởng Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Lớn
Fortinet FortiGate FG-200E thuộc dòng sản phẩm tường lửa tầm trung của Fortinet, cung cấp khả năng bảo mật cao cấp dành cho các doanh nghiệp từ quy mô vừa đến lớn. Thiết bị này không chỉ cung cấp tính năng bảo mật tiên tiến mà còn hỗ trợ khả năng mở rộng linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của hệ thống doanh nghiệp.
Liên hệ SMNET ngay hôm nay để biết thêm chi tiết về FortiGate FG-200E và được tư vấn giải pháp bảo mật phù hợp nhất cho hệ thống mạng của doanh nghiệp bạn.
Thông số kỹ thuật và tính năng
| Model | FORTIGATE 200E |
| Interfaces and Modules | |
| GE SFP Slots | 4 |
| GE RJ45 Interfaces | 14 |
| GE RJ45 WAN Interfaces | 2 |
| GE RJ45 Management/HA Ports | 2 |
| USB Ports | 2 |
| RJ45 Console Port | 1 |
| Included Transceivers | 0 |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 20 / 20 / 9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 13.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 2 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 135 |
| Firewall Policies | 10 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 7.2 Gbps |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 10 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 5 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 820 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 3.5 Gbps |
| CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 1.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10/10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported | 24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) | 128 / 64 |
| Maximum Number of FortiTokens | 5 |
| Maximum Number of Registered FortiClients | 600 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.2 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.8 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.2 Gbps |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length | 1.75 x 17.0 x 11.9 inches |
| 44.45 x 432 x 301 mm | |
| Form Factor | 1 RU |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 70.98 / 109.9 W |
| Heat Dissipation | 374.9 BTU/h |
| Operating Environment and Certifications | |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | 31.1 dBA |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6 |
– Bảo hành: 12 tháng.




