Chi tiết và thông số kỹ thuật
8-Port PoE Cloud Managed Network Switch EnGenius ECS1008P
– 8 cổng Gigabit Ethernet cung cấp kết nối tốc độ cao.
– Cổng PoE hỗ trợ chuẩn 802.3af với công suất PoE 55W.
– Hỗ trợ quản lý đám mây tập trung và giám sát trực quan.
– Hybrid cloud switch hỗ trợ các tùy chọn quản lý linh hoạt như EnGenius Cloud hoặc độc lập.
– Bảo mật mạnh mẽ hỗ trợ Port based / MAC based ACL Storm control, DHCP Snooping, DOS Attack Prevention, 802.1X & RADIUS Authentication, v.v.
– Tối ưu hóa cho lưu lượng thoại và video chất lượng với tính năng Voice -VLAN.
– PoE Extended Mode – Mở rộng phạm vi triển khai cáp Ethernet PoE lên tới 250m.
– PD Lifeguard – Phát hiện thời gian thực và tự động khởi động lại nguồn PoE cho camera bị lỗi.
Thông số kỹ thuật
| Model | ECS1008P |
| Port Standard | 802.3 10Base-T Ethernet 802.3u 100Base-TX Ethernet 802.3ab 1000Base-T Ethernet 802.3x Full-Duplex Flow Control |
| Network Ports | 8 10/100/1000 Mbps Ports |
| Switching Capacity | 16Gbps |
| SDRAM | 256MB |
| Flash Memory | 32MB |
| PoE Capable Ports | 1-8 (802.3af only) |
| Total PoE Budget | 55W |
| Power Source | 100 ~ 240VAC, 50-60Hz |
| LED Indicators | Power LED Fault LED PoE Max LED LAN Mode LED PoE Mode LED |
| Ports | Link/Activity/Speed (per Ethernet port) |
| Software Features (L3) | |
| Multiple IP Interface | 20 IPv6 address |
| ARP Table | Max. 192 ARP entries |
| Static ARP | Static 192 ARP entries |
| IPv4 Static Route | Max. 63 entries |
| IPv6 Static Route | Max. 21 entries |
| Software Features (L2) | |
| MAC Address Table | 8K |
| Jumbo Frame | 9K |
| Multicast Group | Max 256 groups |
| MLD Snooping | MLD Snooping: v1 |
| QoS-Number of Priority Queues Supported | Queue 8 |
| Trust Mode | Cos/802.1p DSCP CoS/802.1p-DSCP |
| Scheduling Mechanism | Strict / WRR/ Strict + WRR |
| Bandwidth Control | Port-based bandwidth control (Ingress/Egress) |
| Port Security | Max. 256 Entries |
| Access Control List (ACL) | MAC Based ACL IPv4/IPv6 Based ACL ACL Binding Time base ACL |
| Web Graphical User Interface(GUI) | HTTP IPv4 / IPv6 HTTPS IPv4 / IPv6 |
| SSL Certificate | Certificate/Key Import |
| SNMP | SNMP v1/v2c/v3 Support |
| RMON | RMON 1,2,3,9 |
| System Time | Time Setting/Daylight saving |
| Environmental & Physical | |
| Temperature Range | Operating: 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Humidity (Non-Condensing) | Operating: 5% – 95% |
| Weight | 620g |
| Dimensions | 240 x 105 x 27 mm |
– Bảo hành: 2 năm.








