THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Tốc độ | 574 Mbps trên 2.4 GHz + 1201 Mbps trên 5 GHz |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45), hỗ trợ 802.3at PoE và Passive PoE |
| Anten | 2 x 4 dBi (2.4 GHz); 2 x 5 dBi (5 GHz), anten Omni tích hợp |
| Đèn LED báo hiệu | On/Off |
| Nguồn | 802.3at PoE / 48V/0.5A Passive PoE (PoE Adapter Included) |
| Bảo mật | WPA/WPA2/WPA3, 802.1X |
| Tính năng chính | OFDMA, MU-MIMO, Omada Mesh, Seamless Roaming, Beamforming, Band Steering, Airtime Fairness, Load Balance |
| Quản trị mạng | Omada App, Omada Controller, Omada Cloud/SDN |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–90%, RH không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5–90%, RH không ngưng tụ |
| Kích thước | 280.4 × 106.5 × 56.8 mm |
| Bảo hành | 60 tháng |








