THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu Thiết bị tường lửa Sophos XGS 116
Sophos XGS 116 là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) dạng máy tính để bàn, được thiết kế dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) có quy mô từ 10 đến 50 người dùng/thiết bị. XGS 116 cung cấp tính năng bảo mật mạng toàn diện, hiệu suất cao và các tính năng khác đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 116 tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 116 có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao, đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
- Cổng kết nối linh hoạt: XGS 116 trang bị 8 cổng Ethernet Gigabit RJ45, 1 cổng SFP Gigabit và 1 cổng PoE+ Gigabit (chuẩn 802.3at, cung cấp nguồn điện 30W) để kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
- Lưu trữ tích hợp: XGS 116 tích hợp ổ cứng thể rắn SSD 64GB, giúp lưu trữ dữ liệu cần thiết cho hoạt động của thiết bị.
- Quản lý đơn giản: XGS 116 được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 116:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng với các cổng Ethernet và PoE+.
- Lưu trữ dữ liệu an toàn trên ổ cứng SSD tích hợp.
- Quản lý bảo mật mạng dễ dàng.
Sophos XGS 116 là giải pháp bảo mật mạng lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần bảo vệ mạng toàn diện, hiệu suất cao và dễ dàng quản lý.
Lưu ý:
- Sản phẩm này không có tính năng Wi-Fi tích hợp như phiên bản XGS 116w.
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 116 Firewall
| Products | XGS 116 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 7,700 Mbps |
| Firewall IMIX | 3,500 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 8 μs |
| IPS throughput | 2,000 Mbps |
| Threat Protection throughput | 685 Mbps |
| NGFW | 2,000 Mbps |
| Concurrent connections | 1,600,000 |
| New connections/sec | 61,500 |
| IPsec VPN throughput | 3,600 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 1,250 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 650 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 8,192 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated 64 GB SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper 1 x GbE SFP fiber |
| Power-over-Ethernet (fixed) | 1 x GbE 803.2at (30W max.) |
| Management ports | 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) 1 x USB 3.0 (rear) |
| Number of expansion slots | 1 |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) 3G/4G module SFP transceivers |
| Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
| Dimensions (WxHxD) | 320 x 44 x 213 mm |
| Weight | 2.2 kg/4.85 lbs (unpacked) 4.2 kg/9.26 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | External auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 2.5A@50-60 Hz 12VDC, 12.5A, 150W Optional second redundant power supply |
| Power consumption | 28 W/96 BTU/hr (idle) 57 W/195 BTU/hr (max.) |
| PoE addition enabled | 38 W/130 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




