Chi tiết và thông số kỹ thuật
WatchGuard Firebox M5850 cho campus, mạng lõi và môi trường có lượng lớn lưu lượng mã hóa liên tục
Firewall hiệu năng cao cho tối đa 7.500 người dùng với UTM 27 Gbps và bốn cổng 25G SFP28. Thiết bị chạy Fireware và có thể quản trị tập trung qua WatchGuard Cloud.
Điểm nổi bật
- Tám cổng 10G SFP+ và bốn cổng 25G SFP28
- HTTPS inspection 13.8 Gbps và 38 triệu kết nối đồng thời
- Hai nguồn và bốn quạt hot-swap cho độ sẵn sàng doanh nghiệp
Thông số kỹ thuật chính
| Số người dùng khuyến nghị | 7,500 |
|---|---|
| Firewall (UDP 1518) | 79.0 Gbps |
| VPN (UDP 1518) | 26.0 Gbps |
| Gateway AntiVirus | 36.5 Gbps |
| IPS (Full Scan) | 33.5 Gbps |
| UTM (Full Scan) | 27.0 Gbps |
| HTTPS (Full Scan) | 13.8 Gbps |
| Cổng mạng | 8 x 1 Gbps RJ45, 6 x 1 Gbps SFP, 8 x 10 Gbps SFP+, 4 x 25 Gbps SFP28 |
| Kết nối đồng thời | 38,000,000 |
| Kết nối mới/giây | 286,000 |
| Kết nối mới/giây (proxy) | 73,000 |
| VLAN | Không giới hạn |
| Branch Office VPN | Không giới hạn |
| Mobile VPN | Không giới hạn |
| Wi-Fi | Không |
| Cellular | Không |
| EDR Core licenses | 250 |
Gói bảo mật và dịch vụ
Có thể triển khai Basic Security Suite hoặc Total Security Suite. Tùy gói, hệ thống hỗ trợ IPS, Application Control, WebBlocker, Gateway AntiVirus, IntelligentAV, APT Blocker, DNSWatch, ThreatSync XDR, EDR Core, báo cáo cloud và hỗ trợ 24×7.
Tư vấn triển khai tại SMNET
SMNET hỗ trợ khảo sát, sizing, lựa chọn Security Suite, cấu hình firewall, VPN, VLAN, SD-WAN, chuyển đổi thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Liên hệ SMNET để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Thông lượng được WatchGuard đo bằng nhiều luồng qua nhiều cổng; firewall tối đa dùng gói UDP 1518 byte theo RFC 2544. Kết quả thực tế thay đổi theo cấu hình và môi trường.




