Bỏ qua đến nội dung
0
Giỏ hàng 0 sản phẩm

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Tư vấn giải pháp

18 x GE RJ45 ports Firewall FORTINET FG-200E

Còn hàng Hóa đơn VAT Bảo hành chính hãng
THÔNG TIN SẢN PHẨM

Chi tiết và thông số kỹ thuật

Firewall Fortinet FortiGate FG-200E

Giới Thiệu Thiết Bị Tường Lửa Fortinet FortiGate FG-200E tại SMNET: Giải Pháp Bảo Mật Mạnh Mẽ Cho Doanh Nghiệp

Thiết bị tường lửa Fortinet FortiGate FG-200E là một trong những giải pháp bảo mật hàng đầu dành cho các doanh nghiệp vừa và lớn. Với khả năng linh hoạt cao, FG-200E có thể được triển khai tại văn phòng chi nhánh, trụ sở chính hay các khuôn viên doanh nghiệp, đảm bảo an ninh toàn diện trước các mối đe dọa mạng.

Cấu Hình Kết Nối Nổi Bật

  • 18 cổng GE RJ45: Bao gồm 2 cổng WAN, 1 cổng quản lý (MGMT), 1 cổng cho High Availability (HA), và 14 cổng chuyển mạch.
  • 4 khe cắm GE SFP: Hỗ trợ kết nối cáp quang cho tốc độ và hiệu suất truyền tải dữ liệu cao.
  • Bộ xử lý SPU NP6Lite và CP9: Tăng tốc phần cứng để cải thiện hiệu suất bảo mật.

Hiệu Suất Cao Và Bảo Mật Toàn Diện

FortiGate FG-200E mang lại khả năng bảo mật thế hệ mới (NGFW) với hiệu suất mạnh mẽ, bảo vệ doanh nghiệp khỏi các cuộc tấn công mạng phức tạp. Được trang bị công nghệ tăng tốc phần cứng SPU, FG-200E đảm bảo xử lý nhanh chóng và hiệu quả mọi tác vụ bảo mật, từ phát hiện xâm nhập (IPS) đến bảo vệ chống virus và quản lý lưu lượng truy cập.

Tính Năng VPN Hỗ Trợ Toàn Diện

FG-200E tích hợp hỗ trợ VPN (bao gồm cả SSL VPNIPsec VPN) cho phép kết nối an toàn giữa các chi nhánh và từ xa, giúp doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải.

Giải Pháp Lý Tưởng Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Lớn

Fortinet FortiGate FG-200E thuộc dòng sản phẩm tường lửa tầm trung của Fortinet, cung cấp khả năng bảo mật cao cấp dành cho các doanh nghiệp từ quy mô vừa đến lớn. Thiết bị này không chỉ cung cấp tính năng bảo mật tiên tiến mà còn hỗ trợ khả năng mở rộng linh hoạt, phù hợp với sự phát triển của hệ thống doanh nghiệp.

Liên hệ SMNET ngay hôm nay để biết thêm chi tiết về FortiGate FG-200E và được tư vấn giải pháp bảo mật phù hợp nhất cho hệ thống mạng của doanh nghiệp bạn.

Thông số kỹ thuật và tính năng

Model FORTIGATE 200E
Interfaces and Modules
GE SFP Slots 4
GE RJ45 Interfaces 14
GE RJ45 WAN Interfaces 2
GE RJ45 Management/HA Ports 2
USB Ports 2
RJ45 Console Port 1
Included Transceivers 0
System Performance and Capacity
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) 20 / 20 / 9 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP) 3 μs
Firewall Throughput (Packet per Second) 13.5 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 2 Million
New Sessions/Second (TCP) 135
Firewall Policies 10
IPsec VPN Throughput (512 byte) 7.2 Gbps
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 10
SSL-VPN Throughput 900 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) 5
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 820 Mbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 1000
Application Control Throughput (HTTP 64K) 3.5 Gbps
CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) 1.5 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10/10
Maximum Number of FortiSwitches Supported 24
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) 128 / 64
Maximum Number of FortiTokens 5
Maximum Number of Registered FortiClients 600
High Availability Configurations Active-Active, Active-Passive, Clustering
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 2.2 Gbps
NGFW Throughput 1.8 Gbps
Threat Protection Throughput 1.2 Gbps
Dimensions and Power
Height x Width x Length 1.75 x 17.0 x 11.9 inches
44.45 x 432 x 301 mm
Form Factor 1 RU
AC Power Supply 100–240V AC, 60–50 Hz
Power Consumption (Average / Maximum) 70.98 / 109.9 W
Heat Dissipation 374.9 BTU/h
Operating Environment and Certifications
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Noise Level 31.1 dBA
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6

– Bảo hành: 12 tháng.