THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11n/g/b) |
| Tốc độ | 10/100 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100 Mbps RJ-45 |
| Anten | 2× 3 dBi, Anten đẳng hướng, chống nước |
| Đèn LED báo hiệu | ON/OFF Control |
| Nguồn | 24V Passive PoE (+4,5pins; -7,8pins. PoE Adapter Included) |
| Bảo mật | 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2-Enterprise, WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Tính năng chính | Omada SDN: Centralized Cloud Management and Intelligent Monitoring |
| Quản trị mạng | Omada App, Omada Hardware/Software Controller |
| Nhiệt độ hoạt động | -30 ℃ – 65 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 ℃ – 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 216 mm × 46 mm × 27 mm |
| Quy mô | 100+ user |
| Khối lượng | Đang cap nhat |
| Bảo hành | 24 tháng |








