THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 3 N350, up to 3.90 GHz, 6MB cache |
| RAM | 8GB DDR4 3200 MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD |
| Màn hình | 15.6″ FHD IPS SlimBezel, 1920×1080, 250 nits, NTSC 45%, 60Hz, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, tỷ lệ 16:9, wide viewing angle, ultra-slim design, mercury-free, không cảm ứng. |
| VGA | Intel® Graphics |
| Chip AI | Không có NPU |
| Pin | 45Wh 2-cell Li-ion Battery, 51W adapter |
| Keyboard | Tiêu chuẩn, có bàn phím số |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Wifi | Wi-Fi 5 |
| Kết nối mạng LAN | Không có cổng LAN riêng |
| Bluetooth | v5.0 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 1.4, DisplayPort thông qua USB Type-C |
| Webcam | Video conferencing Camera HD, Camera MISC 1M HD Camera_CTE |
| Âm thanh | Two built-in stereo speakers, Built-in digital microphone |
| Cổng kết nối | 1 x USB Type-C 3.2 Gen 1 5 Gbps, hỗ trợ DisplayPort, 2 x USB Standard-A (1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1), 1 x DC-in jack for AC adapter |
| Màu sắc | Bạc (Light Silver) |
| OS | Windows 11 Home Single Language |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | BIOS user, supervisor |
| Kích thước | 357.8 mm x 235.6 mm x 18/19.7 mm |
| Khối lượng | 1.53 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |








