THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 7 350, up to 4.80 GHz, 6MB Cache |
| RAM | 8GB DDR5 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| Màn hình | 15.6‑inch, FHD 1920×1080 16:9, LED backlit, IPS‑level panel, 60Hz, 250nits brightness, 45% NTSC color gamut, anti‑glare display, TÜV Rheinland‑certified, 84% screen‑to‑body ratio |
| VGA | Intel Graphics |
| Chip AI | Không có NPU |
| Pin | 42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Keyboard | Chiclet Keyboard with Num-key |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Wifi | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 |
| Kết nối mạng LAN | Không có cổng LAN |
| Bluetooth | v5.3 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 1.4 |
| Webcam | 720p HD camera ; With privacy shutter |
| Âm thanh | SonicMaster, Built-in speaker, Built-in array microphone |
| Cổng kết nối | 1 x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps), 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (data speed up to 5Gbps), 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps), 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x DC-in |
| Màu sắc | Bạc (Cool Silver) |
| OS | Windows 11 Home |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | McAfee, BIOS Booting User Password Protection, Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Kích thước | 35.97 cm x 23.25 cm x 1.79 ~ 1.79 cm |
| Khối lượng | 1.70 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |








