THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 5 325, up to 4.5 GHz, 12 MB L3 cache |
| RAM | 16GB DDR5 Onboard, thêm 1 khe cắm Ram |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| Màn hình | 14.0-inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 60Hz refresh rate, 300nits, 95% DCI-P3 color gamut, Glossy display, TÜV Rheinland-certified |
| VGA | Intel Graphics |
| Chip AI | NPU up to 47 TOPS |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Keyboard | Bàn phím Backlit Chiclet có đèn nền, Tích hợp phím tắt Copilot key, Precision Touchpad |
| Chất liệu | Nhựa (nắp), Nhôm (thân) |
| Wifi | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 |
| Kết nối mạng LAN | Không có cổng LAN riêng |
| Bluetooth | v5.4 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI 2.1 TMDS, DisplayPort thông qua USB Type-C |
| Webcam | Camera FHD có chức năng IR hỗ trợ Windows Hello; Có nắp che linh hoạt |
| Âm thanh | Built-in speaker, Built-in array microphone |
| Cổng kết nối | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps), 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps), 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Màu sắc | Xám đen |
| OS | Windows 11 Home (Single Language) |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Bảo mật | McAfee, BIOS Booting User Password Protection, BIOS setup user password, Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Kích thước | 31.52 cm x 22.34 cm x 1.59 ~ 1.79 cm |
| Khối lượng | 1.40 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |








