THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | In: Lên đến 1200 x 6000 dpi (Chỉ dành cho Windows); Copy: Lên đến 1200 x 1800 dpi; Scan: Lên đến 1200 x 2400 dpi |
| Giao tiếp | High-speed USB 2.0 |
| Tốc độ | In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu) |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 64MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Mac OS |
| Loại mực sử dụng | Mực in Brother BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C |
| Khổ giấy | Letter, Legal, Executive, A4, A5, A6, Index Card (5″ x 7″), Envelope (Com-10), Envelope (C5), Envelope (DL), Envelope (Monarch), Photo (4″ x 6″) 10 x 15 cm, Photo (5″ x 7″) 13 x 18 cm |
| Hỗ trợ loại giấy | Flat, Inkjet Paper, Recycled Paper |
| Định lượng giấy | 64 đến 220 gsm (Tối đa 150 tờ) |
| Tính năng chính | In, Scan, Copy màu |
| Kích thước | 390 x 343 x 149mm (W x D x H) |
| Khối lượng | 6.3kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Thời gian in trang đầu tiên | Khoảng 6.2 giây (trắng đen) và 9.6 giây (màu) |








