THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | Độ phân giải in: 600×600 dpi, chất lượng HQ1200 (2400x600dpi) • Độ phân giải quét: 600×2400 dpi (24-bit) |
| Giao tiếp | Hi speed USB2.0; Kết nối mạng: 10Base-T/100Base-TX, IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure Mode/Ad-hoc Mode) IEEE 802.11 g/n (Wi-fi Direct); In từ thiết bị di động:Brother iPrint&Scan, AirPrint, Google Cloud Print |
| Tốc độ | Tốc độ in/sao chụp: 30 trang/phút |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 32MB |
| Loại mực sử dụng | Sử dụng hộp mực TN-2385: 2.600 trang với độ phủ 5% |
| Tính năng chính | In Laser đa chức năng: Sao chụp – Quét màu – Fax. In đảo mặt tự động, Wifi |
| Bảo hành | 12 tháng |








