THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Khổ giấy | A1 (610mm) |
| Bộ nhớ | 1 GB |
| Tốc độ in đen trắng | 26 giây/trang trên A1, 81 bản in A1 mỗi giờ |
| Độ phân giải | 2400 x 1200 dpi |
| Khay giấy | 210 x 279 đến 330 x 482 mm. |
| Ngôn ngữ print | HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4, JPEG, URF |








