THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Máy in Laser đa chức năng Wifi Brother MFC-B7810DW
– Chức năng chính: In, Scan, Copy và Fax.
– Chức năng in hai mặt tự động.
– Tốc độ in (A4/Letter): Lên đến 34/36 trang/phút.
– Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
– Tốc độ copy (A4/Lette): Lên đến 34/36 trang/phút.
– Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.
– Tốc độ scan (Đơn sắc/màu): 22.5/7.5 trang/phút.
– Công nghệ Scan: CIS.
– Tốc Độ Modem Fax: 33,600bps.
– Cổng giao tiếp: Hi-Speed 2.0, Ethernet (10Base-T/100Base-TX, Wi-Fi Direct, Wireless Lan (2.4GHz/5.0GHz).
– Bộ nhớ: 256MB.
– Khay giấy 250 tờ.
Thông số kỹ thuật
| Chức Năng Chính | In, Scan, Copy và Fax |
| Tốc độ in (A4/Letter) | Lên đến 34/36 trang/phút |
| Độ Phân Giải In | Lên đến 1,200 x 1200 dpi |
| Thời Gian In Bản Đầu Tiên (Từ Chế Độ Sẵn Sàng) | Ít hơn 8.5 giây |
| Tính Năng In 2 Mặt | Có |
| Chức Năng Copy | |
| Tốc Độ Copy (A4/Letter) | Lên đến 34/36 trang/phút |
| Độ Phân Giải Copy | 600 x 600 dpi |
| Tỷ Lệ Thu Nhỏ/Phóng To | 25% – 400% với mức tăng 1% |
| Tính Năng Copy | Copy nhiều bản: Sort/Stack, N in 1 |
| Chức Năng Scan | |
| Tốc Độ Scan (Đơn Sắc/Màu) | 22.5/7.5 trang/phút |
| Công nghệ Scan | CIS |
| Độ Phân Giải (Quang Học/Nội Suy) | Tối đa 1,200 x 1,200 dpi/Max.19,200 x 19,200 dpi |
| Tính Năng Scan To | Sharepoint (Windows only), E-mail, E-mail Server, Image, OCR, File, FTP, FTPS |
| Chức Năng Fax | |
| Tốc Độ Modem | 33,600bps (Fax) |
| Tốc Độ Truyền | Xấp xỉ. 2.5giây. (ITU-T Test Chart, Std resolution, JBIG) |
| Bộ Nhớ Nhận Khi Hết Giấy | Lên đến 400 trang (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG) |
| Tốc Độ Quay Số | 200 vị trí |
| Quay Số Nhanh | 20 nhóm |
| Gửi Fax hàng loạt | 260 vị trí |
| PC Faxing | Receiving (Window only) Sending (Windows, Linux) (LPR/CUPS PC-FAX Send Driver) |
| Khả Năng Kết Nối | |
| Cổng Giao Tiếp | Hi-Speed 2.0, Ethernet (10Base-T/100Base-TX, Wi-Fi Direct, Wireless Lan (2.4GHz/5.0GHz) |
| Giải Pháp In Từ Thiết Bị Di Động | AirPrint, Mopria, Mobile Connect |
| Xử Lý Giấy | |
| Khay Giấy Chuẩn | 250 tờ |
| Khay Nạp Giấy Thủ Công | 1 tờ |
| Khay Giấy Ra (Mặt Úp Xuống) | 120 tờ |
| Khay Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) | 50 tờ |
| Định Lượng Giấy (Khay Giấy Chuẩn/ Khay Nạp Giấy Thủ Công) | 60 to 163g/m2 60 to 230g/m2 |
| Kích Cỡ Giấy (Khay Giấy Chuẩn) | A4, Letter, B5(JIS), B5(ISO), A5, A5(Long Edge), B6(JIS), A6, Executive, Legal, A4 Short, Folio, Mexico Legal, India Legal |
| Các Chức Năng Khác | |
| Tốc Độ Bộ Xử Lý | 600MHz |
| Bộ Nhớ | 256MB |
| Giả Lập | PCL6, BR-Script3, PDF Version 1.7 |
| Màn Hình Hiển Thị | LCD 2 dòng (16 ký tự) |
| Hệ Điều Hành Hỗ Trợ | Windows 10, 11, Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), Server 2016 (Network only), Server 2019 (Network only), Server 2022 (Network only) Linux: CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment) |
| Tiện Ích Và Giải Pháp | BRAdmin Light: Windows (by Download); BRAdmin Pro4: Windows (by Download) |
| Tính Năng Bảo Mật | Setting Lock, Network Security |
| Mức Tiêu Thụ Điện Năng (Chế độ In/ Chế độ Im Lặng) | Xấp xỉ 470W/270W |
| Nguồn Điện | 220-240V AC 50/60Hz |
| Mức Độ Ồn (Chế độ In/ Chế độ Im Lặng) | LpAm = 49 dB(A)/44 dB(A) |
| Vật Tư | |
| Hộp Mực Chuẩn | TNB027: 2,600 trang |
| Trống Từ | DRB027: 12,000 trang |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích Thước (Rộng x Dài x Cao) | 410 ×399 ×319 mm |
| Trọng Lượng | 12.0kg |
– Bảo hành: 24 tháng.








