Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu Thiết bị tường lửa Sophos XGS 107
Sophos XGS 107 là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) dạng máy tính để bàn, được thiết kế cho văn phòng gia đình (SOHO) và văn phòng nhỏ (SMB) có quy mô từ 1 đến 10 người dùng/thiết bị. XGS 107 cung cấp tính năng bảo mật mạng toàn diện, hiệu suất cao và các tính năng khác đáp ứng nhu cầu của các văn phòng nhỏ hiện đại.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 107 tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 107 có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao (lên đến 7.0 Gbps), đảm bảo hiệu suất mạng ổn định đáp ứng nhu cầu của văn phòng nhỏ.
- Cổng kết nối linh hoạt: XGS 107 trang bị 8 cổng Ethernet Gigabit RJ45 và 1 cổng SFP Gigabit để kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
- Lưu trữ tích hợp: XGS 107 sở hữu ổ cứng thể rắn SSD 64GB, giúp lưu trữ dữ liệu cần thiết cho hoạt động của thiết bị.
- Quản lý đơn giản: XGS 107 được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 107:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng với các cổng Ethernet.
- Lưu trữ dữ liệu an toàn trên ổ cứng SSD tích hợp.
- Quản lý bảo mật mạng dễ dàng.
Sophos XGS 107 là giải pháp bảo mật mạng lý tưởng cho văn phòng gia đình (SOHO) và văn phòng nhỏ (SMB) cần bảo vệ mạng toàn diện, hiệu suất cao và dễ dàng quản lý.
Mua hàng Sophos XGS 107:
SMNET tự hào là nhà cung cấp giải pháp an ninh mạng Sophos chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn, bán hàng, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật cho Sophos XGS 107 Firewall.
Liên hệ ngay với SMNET để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 107 Firewall
| Products | XGS 107 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 7,000 Mbps |
| Firewall IMIX | 2,900 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 6 μs |
| IPS throughput | 1,355 Mbps |
| Threat Protection throughput | 330 Mbps |
| NGFW | 1,050 Mbps |
| Concurrent connections | 1,600,000 |
| New connections/sec | 44,400 |
| IPsec VPN throughput | 3,000 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 1,000 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 420 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 8,192 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated 64 GB SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper 1 x SFP fiber |
| Management ports | 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) 1 x USB 3.0 (rear) |
| Number of expansion slots | 0 |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) SFP transceivers |
| Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
| Dimensions (WxHxD) | 230 x 44 x 205.5 mm |
| Weight | 1.4 kg/3.09 lbs (unpacked) 2.8 kg/6.17 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | External auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 1.7A@50-60 Hz 12VDC, 5A, 60W Optional second redundant power supply |
| Power consumption | 26.1 W/89.06 BTU/hr (idle) 53.9 W/183.91 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




