THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu Thiết bị tường lửa Sophos XGS 126w
Sophos XGS 126w là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) dạng máy tính để bàn, được thiết kế dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) có quy mô từ 10 đến 50 người dùng/thiết bị. XGS 126w cung cấp tính năng bảo mật mạng toàn diện, hiệu suất cao, tích hợp sẵn Wi-Fi và các tính năng khác đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 126w tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 126w có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao, đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
- Cổng kết nối linh hoạt: XGS 126w trang bị 12 cổng Ethernet Gigabit RJ45, 2 cổng SFP Gigabit và 2 cổng PoE+ Gigabit (chuẩn 802.3at, cung cấp nguồn điện 60W) để kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
- Wi-Fi tích hợp: XGS 126w tích hợp sẵn điểm truy cập Wi-Fi chuẩn IEEE 802.11ac Wave 2, mang lại kết nối không dây tốc độ cao và ổn định cho các thiết bị di động trong văn phòng.
- Quản lý đơn giản: XGS 126w được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 126w:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đáp ứng nhu cầu kết nối đa dạng với các cổng Ethernet và PoE+.
- Cung cấp Wi-Fi tốc độ cao cho các thiết bị di động.
- Quản lý bảo mật mạng dễ dàng.
Sophos XGS 126w là giải pháp bảo mật mạng lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần bảo vệ mạng toàn diện, hiệu suất cao, tích hợp Wi-Fi và dễ dàng quản lý.
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 126w Firewall
| Products | XGS 126w |
| Performance | |
| Firewall throughput | 10,500 Mbps |
| Firewall IMIX | 4,000 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 8 μs |
| IPS throughput | 2,600 Mbps |
| Threat Protection throughput | 900 Mbps |
| NGFW | 2,500 Mbps |
| Concurrent connections | 5,000,000 |
| New connections/sec | 69,900 |
| IPsec VPN throughput | 4,100 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 1,500 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 800 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 12,288 |
| Wireless Specification | |
| No. of antennas | 3 external |
| MIMO capabilities | 3 x3:3 |
| Wireless interface | Wi-Fi 5/802.11a/b/g/n/ac (2.4 GHz / 5 GHz) |
| Optional 2nd Wi-Fi Module | Wi-Fi 5/802.11a/b/g/n/ac |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated 64 GB SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 12 x GbE copper 2 x SFP fiber |
| Power-over-Ethernet (fixed) | 2 x GbE (30W max. per port) |
| Management ports | 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 1 x USB 2.0 (font) 1 x USB 3.0 (rear) |
| Number of expansion slots | 1 |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) 3G/4G module Second Wi-Fi radio SFP transceivers |
| Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
| Dimensions (WxHxD) | 320 x 44 x 213 mm |
| Weight | 2.4 kg/5.29 lbs (unpacked) 4.4 kg/9.70 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | External auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 2.5A@50-60 Hz 12VDC, 12.5A, 150W Optional second redundant power supply |
| Power consumption | 32 W/109 BTU/hr (idle) 62 W/212 BTU/hr (max.) |
| PoE addition enabled | 76 W/260 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




