Chi tiết và thông số kỹ thuật
Sophos XGS 2300 là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) được thiết kế dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cần bảo mật mạng toàn diện và hiệu suất cao. XGS 2300 cung cấp nhiều tính năng tiên tiến giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi, đồng thời mang lại hiệu suất vượt trội để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 2300 tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 2300 có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao, đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
- Quản lý đơn giản: XGS 2300 được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
- Khả năng mở rộng: XGS 2300 có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 2300:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đơn giản hóa việc quản lý bảo mật mạng.
- Đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
SMNET tự hào là nhà cung cấp giải pháp an ninh mạng Sophos chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn, bán hàng, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật cho Sophos XGS 2300.
Liên hệ ngay với SMNET để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 2300 Firewall
| Products | XGS 2300 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 35,000 Mbps |
| Firewall IMIX | 20,000 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4 μs |
| IPS throughput | 7,000 Mbps |
| Threat Protection throughput | 1,400 Mbps |
| NGFW | 6,300 Mbps |
| Concurrent connections | 6,500,000 |
| New connections/sec | 148,000 |
| IPsec VPN throughput | 15,000 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 2,500 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 1,450 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 18,432 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated min. 120 GB SATA-III SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper 2 x SFP fiber |
| Bypass port pairs | 1 |
| Management ports | 1 x RJ45 MGMT 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 2 x USB 3.0 (font) 1 x USB 2.0 (rear) |
| Number of Flexi Port slots | 1 |
| Flexi Port modules (optional) | 8 port GbE copper 8 port GbE SFP fiber 4 port 10GE SFP+ fiber 4 port GbE copper bypass (2 pairs) 4 port GbE copper PoE + 4 port GbE copper 4 port 2.5 GbE copper PoE 2 port GbE Fiber (LC) bypass + 4 port GbE SFP Fiber |
| Max. total port density (incl. use of modules) |
18 |
| Max. Power-over-Ethernet (using Flexi Port module) |
1 module: 4 ports, 60W max. |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) SFP/SFP+ Transceivers |
| Display | Multi-function LCD module |
| Mounting | 1U rackmount (2 rackmount ears included) |
| Dimensions Width x Height x Depth |
438 x 44 x 405 mm |
| Weight | 4.7 kg/10.36 lbs (unpacked) 7 kg/15.43 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | Internal auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 3-6A@50-60 Hz External Redundant PSU Option |
| Power consumption | 45 W/153.7 BTU/hr (idle) 167 W/570.74 BTU/hr (max.) |
| PoE addition enabled | 76 W/260 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




