Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu Thiết bị tường lửa Sophos XGS 3300 Firewall
Sophos XGS 3300 Firewall là thiết bị tường lửa thế hệ tiếp theo (Next-Gen Firewall – NGFW) được thiết kế dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMB) cần bảo mật mạng toàn diện và hiệu suất cao. XGS 3300 cung cấp nhiều tính năng tiên tiến giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi, đồng thời mang lại hiệu suất vượt trội để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
Tính năng nổi bật:
- Bảo mật toàn diện: XGS 3300 tích hợp nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như IPS, VPN, Web Application Firewall (WAF), Sandboxing, v.v. giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng đa dạng.
- Hiệu suất cao: XGS 3300 có khả năng xử lý lưu lượng truy cập mạng cao, đảm bảo hiệu suất mạng luôn ổn định và đáp ứng nhu cầu kinh doanh của bạn.
- Khả năng mở rộng: XGS 3300 có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
- Quản lý đơn giản: XGS 3300 được quản lý thông qua giao diện Sophos Central Cloud Management đơn giản và trực quan, giúp bạn dễ dàng quản lý và giám sát bảo mật mạng từ mọi nơi.
Lợi ích khi sử dụng Sophos XGS 3300 Firewall:
- Bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa mạng.
- Nâng cao hiệu suất mạng.
- Đơn giản hóa việc quản lý bảo mật mạng.
- Đáp ứng nhu cầu phát triển của doanh nghiệp bạn.
Thông số kỹ thuật:
- Loại thiết bị: 1U rackmount
- Throughput: 40 Gbps
- Kết nối: 8 x GbE RJ-45, 2 x SFP/SFP+
- Số lượng VPN: 9200
- Bộ xử lý: Intel Xeon D-1518
- Bộ nhớ: 8 GB RAM
- Lưu trữ: 1 x 120 GB SSD
SMNET tự hào là nhà cung cấp giải pháp an ninh mạng Sophos chính hãng tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ tư vấn, bán hàng, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật cho Sophos XGS 3300 Firewall.
Liên hệ ngay với SMNET để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá tốt nhất!
Thiết bị tường lửa Sophos XGS 3300 Firewall
| Products | XGS 3300 |
| Performance | |
| Firewall throughput | 40,000 Mbps |
| Firewall IMIX | 24,500 Mbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP) | 4 μs |
| IPS throughput | 13,440 Mbps |
| Threat Protection throughput | 2,770 Mbps |
| NGFW | 12,500 Mbps |
| Concurrent connections | 13,700,000 |
| New connections/sec | 257,800 |
| IPsec VPN throughput | 21,000 Mbps |
| SSL VPN concurrent tunnels | 5,000 |
| Xstream SSL/TLS Inspection | 3,130 Mbps |
| Xstream SSL/TLS Concurrent connections | 102,400 |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | Integrated min. 240 GB SATA-III SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 8 x GbE copper 2 x SFP fiber 2 x SFP+ 10 GbE fiber |
| Bypass port pairs | 1 |
| Management ports | 1 x RJ45 MGMT 1 x COM RJ45 1 x Micro-USB (cable incl.) |
| Other I/O ports | 2 x USB 3.0 (font) 1 x USB 2.0 (rear) |
| Number of Flexi Port slots | 1 |
| Flexi Port modules (optional) | 8 port GbE copper 8 port GbE SFP fiber 4 port 10GE SFP+ fiber 4 port GbE copper bypass (2 pairs) 4 port GbE copper PoE + 4 port GbE copper 4 port 2.5 GbE copper PoE 2 port GbE Fiber (LC) bypass + 4 port GbE SFP Fiber |
| Max. total port density (incl. use of modules) |
20 |
| Max. Power-over-Ethernet (using Flexi Port module) |
1 module: 4 ports, 60W max. |
| Optional add-on connectivity | SFP DSL module (VDSL2) SFP/SFP+ Transceivers |
| Display | Multi-function LCD module |
| Mounting | 1U rackmount (2 rackmount ears included) |
| Dimensions Width x Height x Depth |
438 x 44 x 405 mm |
| Weight | 4.7 kg/10.36 lbs (unpacked) 7 kg/15.43 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power supply | Internal auto-ranging AC-DC 100-240VAC, 3-6A@50-60 Hz External Redundant PSU Option |
| Power consumption | 50 W/170.77 BTU/hr (idle) 201 W/686.68 BTU/hr (max.) |
| PoE addition enabled | 76 W/260 BTU/hr (max.) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (operating) -20°C to +70°C (storage) |
| Humidity | 10% to 90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, CE, UL, FCC, ISED, VCCI, CCC, KC, BSMI, NOM, Anatel |
Tùy chọn License Bundle cho Sophos Firewall:
| Standard Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection |
| Sophos Xstream Protection 1-3-5 Years | Sophos Base License Sophos Enhanced Support Sophos Network Protection Sophos Web Protection Sophos Zero-Day Protection Sophos Central Orchestration |




