Bỏ qua đến nội dung
0
Giỏ hàng 0 sản phẩm

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Tư vấn giải pháp

WatchGuard Firebox M590

Còn hàng Hóa đơn VAT Bảo hành chính hãng

WatchGuard Firebox M590 – Up to 3.3 Gbps UTM throughput, 8 x 1Gb & 2 x SFP+ ports, 500 Branch Office VPNs

  • Firewall (UDP 1518) : 20.0 Gbps
  • VPN (IMIX) : 2.2 Gbps
  • UTM Full Scan : 3.3 Gbps
  • HTTPS + IPS : 1.9 Gbps
  • Concurrent Connections : 6Million
THÔNG TIN SẢN PHẨM

Chi tiết và thông số kỹ thuật

Giới thiệu sản phẩm WatchGuard Firebox M590

WatchGuard Firebox M590 là thiết bị tường lửa được thiết kế đặc biệt dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp phân tán, giúp bảo vệ mạng trước sự gia tăng mạnh mẽ về băng thông, lưu lượng mã hóa, sử dụng video và tốc độ kết nối. Với hệ điều hành tối ưu hóa trên các bộ vi xử lý đa nhân tiên tiến, Firebox M590 sở hữu hiệu suất vượt trội, cho phép chạy đồng thời các công cụ quét bảo mật mà không gây ra tình trạng nghẽn mạng.

Thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho các tổ chức đang tìm kiếm một hệ thống bảo mật cấp doanh nghiệp nhưng dễ triển khai và quản lý. Firebox M590 tích hợp với WatchGuard Unified Security Platform™, mang đến khả năng bảo mật đa lớp thông qua việc kết hợp tường lửa với các giải pháp xác thực, bảo mật điểm cuối và Wi-Fi. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả hoạt động mà còn cho phép tự động hóa các tác vụ thủ công, giúp đội ngũ IT tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Đặc điểm nổi bật

  1. Hiệu suất mạnh mẽ:
    • Firebox M590 cung cấp tốc độ xử lý tường lửa lên đến 29.7 Gbps và 4.6 Gbps khi kích hoạt toàn bộ dịch vụ Total Security Services.
    • Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bảo mật trong môi trường mạng tốc độ cao và lưu lượng mã hóa ngày càng tăng.
  2. Tùy chọn linh hoạt:
    • Hỗ trợ module POE+ 4 cổng đa tốc độ, giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn cho các thiết bị ngoại vi như camera an ninh hoặc điểm truy cập Wi-Fi USP của WatchGuard mà không cần nguồn điện riêng.
    • Tùy chọn mở rộng cổng: 8 cổng 1 Gb đồng, 4 cổng 1 Gb đồng, 4 cổng SFP 1 Gb, 2 cổng SFP+ 1 Gb hoặc 4 cổng POE+ đa tốc độ.
  3. Khả năng mở rộng và độ tin cậy cao:
    • Hỗ trợ cấu hình High Availability (HA) với chế độ active/passive. Khi mua hai thiết bị M590 để tạo cặp HA, bạn nhận được ưu đãi giảm 50% cho thiết bị thứ hai, đảm bảo thời gian hoạt động tối đa cho mạng.
  4. Quản lý đơn giản:
    • Được quản lý thông qua giao diện tập trung WatchGuard Cloud, hỗ trợ tạo VPN dễ dàng, giúp mở rộng mạng nhanh chóng và hiệu quả.
    • Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ tích hợp các công nghệ bảo mật tiên tiến nhưng vẫn dễ sử dụng.

Thông số kỹ thuật

  • Thông lượng tường lửa: 29.7 Gbps
  • Thông lượng VPN (IMIX): 3.2 Gbps
  • Thông lượng UTM (Unified Threat Management): 4.6 Gbps (khi bật toàn bộ dịch vụ bảo mật)
  • Số lượng kết nối đồng thời: 9,000,000
  • Số lượng VLAN: 500
  • Cổng kết nối:
    • 8 cổng 1 Gb Ethernet (đồng).
    • 2 cổng 10 Gb SFP+.
    • Tùy chọn module mở rộng: POE+ hoặc SFP.
  • Nguồn điện: 100-240 VAC, 50-60 Hz, công suất tiêu thụ tối đa 150W.
  • Kích thước: 1U rack-mount, 438 mm (rộng) x 307 mm (sâu) x 44 mm (cao).
  • Trọng lượng: 4.5 kg (chưa bao gồm module mở rộng).
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C.

Lợi ích cho doanh nghiệp

Firebox M590 không chỉ mang lại hiệu suất bảo mật hàng đầu mà còn cung cấp sự linh hoạt để thích nghi với sự phát triển của mạng. Thiết bị này thường được triển khai tại trụ sở chính, đóng vai trò trung tâm quản lý và bảo vệ toàn bộ lưu lượng giữa văn phòng chính và các địa điểm từ xa. Với khả năng tích hợp các dịch vụ bảo mật như ngăn chặn xâm nhập, chống virus, lọc web và bảo vệ ransomware, Firebox M590 là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp muốn duy trì an toàn mạng mà không cần đầu tư phức tạp.

Datasheet M590

SMNET là nhà phân phối chính thức của WatchGuard tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm WatchGuard Firebox, bao gồm Firebox M590, cùng dịch vụ tư vấn, triển khai và bảo hành chuyên nghiệp.

Lợi ích khi mua WatchGuard Firebox M590 tại SMNET:

  • Cam kết chính hãng: Cung cấp sản phẩm chính hãng WatchGuard, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.
  • Giá cả cạnh tranh: Cung cấp mức giá tốt nhất cho sản phẩm WatchGuard Firebox M590.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm tư vấn, triển khai và bảo hành sản phẩm tận tình.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc và vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Liên hệ SMNET ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và sở hữu WatchGuard Firebox M590 – giải pháp bảo mật toàn diện cho mạng doanh nghiệp lớn của bạn!
Firebox M Series M590
THROUGHPUT
UTM (full scan) 3.3 Gbps
VPN (IMIX) 2.2 Gbps
HTTPS Content Inspection (IPS enabled) 1.9 Gbps
Antivirus 5.0 Gbps
IPS (full scan) 4.6 Gbps
Firewall (UDP 1518) 20.0 Gbps
VPN (UDP 1518) 6.84 Gbps
CAPACITY
Interfaces 10/100/1000 8×1 Gb & 2xSFP+
I/O interfaces 1 Serial / 2 USB
Concurrent connections 6,000,000
New connections per second 132,000
VLANs 750
WSM licenses (incl) 4
EDR Core licenses 250
VPN TUNNELS
Branch Office VPN 500
Mobile VPN 500
SECURITY FEATURES
Firewall Stateful packet inspection, TLS decryption, proxy firewall
Application Proxies HTTP, HTTPS, FTP, DNS, TCP/UDP, POP3S, SMTPS, IMAPS and Explicit Proxy
Threat Protection DoS attacks, fragmented & malformed packets, blended threats
Filtering options Browser Safe Search, Google for Business
VPN
Site to Site VPN IKEv2, IPSec, Policy and Route Based Tunnels, TLS hub and spoke
Remote Access VPN IKEv2, IPSec, L2TP, TLS
VISIBILITY
Logging and notifications WatchGuard Cloud & Dimension, Syslog, SNMP v2/v3
Reportin WatchGuard Cloud includes over 100 pre-defined reports, executive summary and visibility tools
CERTIFICATIONS
Security Pending: Common Criteria, FIPS 140-3
Safety NRTL/CB
Network IPv6 Ready Gold (routing)
Hazardous substance control WEEE, RoHS, REACH
NETWORKING
SD-WAN Multi-WAN failover, dynamic path selection, jitter/ loss/latency measurement
Dynamic Routing RIP, OSPF, BGP
High Availability Active/Passive, Active/Active
QoS 802.1Q, DSCP, IP Precedence
Traffic Management By policy or application
IP Address Assignment Static, DHCP (server, client, relay), PPPoE, DynDNS
NAT Static, dynamic, 1:1, IPSec traversal, policy-based
Link aggregation 802.3ad dynamic, static, active/backup
PHYSICAL AND POWER SPECIFICATIONS
Product Dimensions (W x D x H) 12.08” x 17.24” x 1.73” (307 mm x 438 mm x 44 mm)
Product Weight 9.92 lbs (4.5 kg)
Shipping Dimensions (W x D x H) 22.71” x 8.14” x 17.44” (588 mm x 648 mm x 200 mm)
Shipping Weight 14.33 lbs (6.5 kg)
Power Dual PSU -150W, G0937-120-1250-1, 90-264VAC~, 2.2A/2.4A, 47-63Hz
Power Consumption 110V AC power: 75W at 45 °C with 54% fan speed
MTBF 443,771 hours
ENVIRONMENT OPERATING STORAGE
Temperature 32 °F to 104 °F (0 °C to 40 °C) -40 °F to 158 °F (-40 °C to 70 °C)
Relative Humidity 5% to 90% non-condensing 5% to 95% non-condensing
Altitude 0 to 9,843 ft at 95 °F (0 to 3,000 m at 35 °C) 0 to 15,000 ft at 95 °F
(0 to 4,570 m at 35 °C)