Chi tiết và thông số kỹ thuật
Giới thiệu sản phẩm WatchGuard Firebox M590
WatchGuard Firebox M590 là thiết bị tường lửa được thiết kế đặc biệt dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp phân tán, giúp bảo vệ mạng trước sự gia tăng mạnh mẽ về băng thông, lưu lượng mã hóa, sử dụng video và tốc độ kết nối. Với hệ điều hành tối ưu hóa trên các bộ vi xử lý đa nhân tiên tiến, Firebox M590 sở hữu hiệu suất vượt trội, cho phép chạy đồng thời các công cụ quét bảo mật mà không gây ra tình trạng nghẽn mạng.
Thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho các tổ chức đang tìm kiếm một hệ thống bảo mật cấp doanh nghiệp nhưng dễ triển khai và quản lý. Firebox M590 tích hợp với WatchGuard Unified Security Platform™, mang đến khả năng bảo mật đa lớp thông qua việc kết hợp tường lửa với các giải pháp xác thực, bảo mật điểm cuối và Wi-Fi. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả hoạt động mà còn cho phép tự động hóa các tác vụ thủ công, giúp đội ngũ IT tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất mạnh mẽ:
- Firebox M590 cung cấp tốc độ xử lý tường lửa lên đến 29.7 Gbps và 4.6 Gbps khi kích hoạt toàn bộ dịch vụ Total Security Services.
- Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bảo mật trong môi trường mạng tốc độ cao và lưu lượng mã hóa ngày càng tăng.
- Tùy chọn linh hoạt:
- Hỗ trợ module POE+ 4 cổng đa tốc độ, giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn cho các thiết bị ngoại vi như camera an ninh hoặc điểm truy cập Wi-Fi USP của WatchGuard mà không cần nguồn điện riêng.
- Tùy chọn mở rộng cổng: 8 cổng 1 Gb đồng, 4 cổng 1 Gb đồng, 4 cổng SFP 1 Gb, 2 cổng SFP+ 1 Gb hoặc 4 cổng POE+ đa tốc độ.
- Khả năng mở rộng và độ tin cậy cao:
- Hỗ trợ cấu hình High Availability (HA) với chế độ active/passive. Khi mua hai thiết bị M590 để tạo cặp HA, bạn nhận được ưu đãi giảm 50% cho thiết bị thứ hai, đảm bảo thời gian hoạt động tối đa cho mạng.
- Quản lý đơn giản:
- Được quản lý thông qua giao diện tập trung WatchGuard Cloud, hỗ trợ tạo VPN dễ dàng, giúp mở rộng mạng nhanh chóng và hiệu quả.
- Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ tích hợp các công nghệ bảo mật tiên tiến nhưng vẫn dễ sử dụng.
Thông số kỹ thuật
- Thông lượng tường lửa: 29.7 Gbps
- Thông lượng VPN (IMIX): 3.2 Gbps
- Thông lượng UTM (Unified Threat Management): 4.6 Gbps (khi bật toàn bộ dịch vụ bảo mật)
- Số lượng kết nối đồng thời: 9,000,000
- Số lượng VLAN: 500
- Cổng kết nối:
- 8 cổng 1 Gb Ethernet (đồng).
- 2 cổng 10 Gb SFP+.
- Tùy chọn module mở rộng: POE+ hoặc SFP.
- Nguồn điện: 100-240 VAC, 50-60 Hz, công suất tiêu thụ tối đa 150W.
- Kích thước: 1U rack-mount, 438 mm (rộng) x 307 mm (sâu) x 44 mm (cao).
- Trọng lượng: 4.5 kg (chưa bao gồm module mở rộng).
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C.
Lợi ích cho doanh nghiệp
Firebox M590 không chỉ mang lại hiệu suất bảo mật hàng đầu mà còn cung cấp sự linh hoạt để thích nghi với sự phát triển của mạng. Thiết bị này thường được triển khai tại trụ sở chính, đóng vai trò trung tâm quản lý và bảo vệ toàn bộ lưu lượng giữa văn phòng chính và các địa điểm từ xa. Với khả năng tích hợp các dịch vụ bảo mật như ngăn chặn xâm nhập, chống virus, lọc web và bảo vệ ransomware, Firebox M590 là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp muốn duy trì an toàn mạng mà không cần đầu tư phức tạp.
Datasheet M590
SMNET là nhà phân phối chính thức của WatchGuard tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các sản phẩm WatchGuard Firebox, bao gồm Firebox M590, cùng dịch vụ tư vấn, triển khai và bảo hành chuyên nghiệp.
Lợi ích khi mua WatchGuard Firebox M590 tại SMNET:
- Cam kết chính hãng: Cung cấp sản phẩm chính hãng WatchGuard, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp mức giá tốt nhất cho sản phẩm WatchGuard Firebox M590.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm tư vấn, triển khai và bảo hành sản phẩm tận tình.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc và vấn đề kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Liên hệ SMNET ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và sở hữu WatchGuard Firebox M590 – giải pháp bảo mật toàn diện cho mạng doanh nghiệp lớn của bạn!
| Firebox M Series | M590 | |
|---|---|---|
| THROUGHPUT | ||
| UTM (full scan) | 3.3 Gbps | |
| VPN (IMIX) | 2.2 Gbps | |
| HTTPS Content Inspection (IPS enabled) | 1.9 Gbps | |
| Antivirus | 5.0 Gbps | |
| IPS (full scan) | 4.6 Gbps | |
| Firewall (UDP 1518) | 20.0 Gbps | |
| VPN (UDP 1518) | 6.84 Gbps | |
| CAPACITY | ||
| Interfaces 10/100/1000 | 8×1 Gb & 2xSFP+ | |
| I/O interfaces | 1 Serial / 2 USB | |
| Concurrent connections | 6,000,000 | |
| New connections per second | 132,000 | |
| VLANs | 750 | |
| WSM licenses (incl) | 4 | |
| EDR Core licenses | 250 | |
| VPN TUNNELS | ||
| Branch Office VPN | 500 | |
| Mobile VPN | 500 | |
| SECURITY FEATURES | ||
| Firewall | Stateful packet inspection, TLS decryption, proxy firewall | |
| Application Proxies | HTTP, HTTPS, FTP, DNS, TCP/UDP, POP3S, SMTPS, IMAPS and Explicit Proxy | |
| Threat Protection | DoS attacks, fragmented & malformed packets, blended threats | |
| Filtering options | Browser Safe Search, Google for Business | |
| VPN | ||
| Site to Site VPN | IKEv2, IPSec, Policy and Route Based Tunnels, TLS hub and spoke | |
| Remote Access VPN | IKEv2, IPSec, L2TP, TLS | |
| VISIBILITY | ||
| Logging and notifications | WatchGuard Cloud & Dimension, Syslog, SNMP v2/v3 | |
| Reportin | WatchGuard Cloud includes over 100 pre-defined reports, executive summary and visibility tools | |
| CERTIFICATIONS | ||
| Security | Pending: Common Criteria, FIPS 140-3 | |
| Safety | NRTL/CB | |
| Network | IPv6 Ready Gold (routing) | |
| Hazardous substance control | WEEE, RoHS, REACH | |
| NETWORKING | ||
| SD-WAN | Multi-WAN failover, dynamic path selection, jitter/ loss/latency measurement | |
| Dynamic Routing | RIP, OSPF, BGP | |
| High Availability | Active/Passive, Active/Active | |
| QoS | 802.1Q, DSCP, IP Precedence | |
| Traffic Management | By policy or application | |
| IP Address Assignment | Static, DHCP (server, client, relay), PPPoE, DynDNS | |
| NAT | Static, dynamic, 1:1, IPSec traversal, policy-based | |
| Link aggregation | 802.3ad dynamic, static, active/backup | |
| PHYSICAL AND POWER SPECIFICATIONS | ||
| Product Dimensions (W x D x H) | 12.08” x 17.24” x 1.73” (307 mm x 438 mm x 44 mm) | |
| Product Weight | 9.92 lbs (4.5 kg) | |
| Shipping Dimensions (W x D x H) | 22.71” x 8.14” x 17.44” (588 mm x 648 mm x 200 mm) | |
| Shipping Weight | 14.33 lbs (6.5 kg) | |
| Power | Dual PSU -150W, G0937-120-1250-1, 90-264VAC~, 2.2A/2.4A, 47-63Hz | |
| Power Consumption | 110V AC power: 75W at 45 °C with 54% fan speed | |
| MTBF | 443,771 hours | |
| ENVIRONMENT | OPERATING | STORAGE |
| Temperature | 32 °F to 104 °F (0 °C to 40 °C) | -40 °F to 158 °F (-40 °C to 70 °C) |
| Relative Humidity | 5% to 90% non-condensing | 5% to 95% non-condensing |
| Altitude | 0 to 9,843 ft at 95 °F (0 to 3,000 m at 35 °C) | 0 to 15,000 ft at 95 °F (0 to 4,570 m at 35 °C) |




