Chi tiết và thông số kỹ thuật
WatchGuard Firebox T45-CW – Firewall 5G và Wi-Fi 6 cho cửa hàng, công trường, chi nhánh tạm thời và điểm cần đường truyền cellular dự phòng
Firewall tích hợp Wi-Fi 6 và 5G/4G LTE, giúp duy trì kết nối cho điểm bán hàng và địa điểm phân tán. Thiết bị chạy Fireware và có thể quản trị tập trung qua WatchGuard Cloud.
Điểm nổi bật
- Modem 5G tích hợp, tương thích 4G LTE và khe Nano SIM
- Wi-Fi 6 dual-band với anten ngoài cho kết nối cellular
- Năm cổng Gigabit Ethernet và 30 đường hầm BOVPN
Thông số kỹ thuật chính
| Số người dùng khuyến nghị | 20 |
|---|---|
| Firewall (UDP 1518) | 3.94 Gbps |
| VPN (UDP 1518) | 1.58 Gbps |
| Gateway AntiVirus | 874 Mbps |
| IPS (Full Scan) | 716 Mbps |
| UTM (Full Scan) | 557 Mbps |
| HTTPS (Full Scan) | 380 Mbps |
| Cổng mạng | 5 x 1 Gbps RJ45 |
| Kết nối đồng thời | 3,850,000 |
| Kết nối mới/giây | 26,582 |
| Kết nối mới/giây (proxy) | 5,125 |
| VLAN | 50 |
| Branch Office VPN | 30 |
| Mobile VPN | 30 |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax), anten trong |
| Cellular | 5G/4G LTE tích hợp, anten ngoài |
| EDR Core licenses | 20 |
Gói bảo mật và dịch vụ
Có thể triển khai Basic Security Suite hoặc Total Security Suite. Tùy gói, hệ thống hỗ trợ IPS, Application Control, WebBlocker, Gateway AntiVirus, IntelligentAV, APT Blocker, DNSWatch, ThreatSync XDR, EDR Core, báo cáo cloud và hỗ trợ 24×7.
Tư vấn triển khai tại SMNET
SMNET hỗ trợ khảo sát, sizing, lựa chọn Security Suite, cấu hình firewall, VPN, VLAN, SD-WAN, chuyển đổi thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật sau triển khai. Liên hệ SMNET để nhận cấu hình và báo giá phù hợp.
Thông lượng được WatchGuard đo bằng nhiều luồng qua nhiều cổng; firewall tối đa dùng gói UDP 1518 byte theo RFC 2544. Kết quả thực tế thay đổi theo cấu hình và môi trường.




