THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thiết bị mạng | |
| Chế độ bảo hành | 36 tháng |
| Loại thiết bị | Access Point |
| Giao diện | 1 cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ 802.3at PoE và Passive PoE) |
| Tính năng Wifi | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Nguồn cấp | • 802.3at PoE • 48V/0.5A Passive PoE (Bao gồm bộ chuyển đổi PoE) |
| Công suất | • EU: 12.5W (802.3at PoE hoặc Passive PoE) • US: 14.7W (802.3at PoE hoặc Passive PoE) |
| Kích thước | 280,4 × 106,5 × 56,8 mm |








