THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 9 285, 2.5 GHz up to 5.6 GHz, 40 MB |
| RAM | 32 GB (2 x 16 GB) DDR5, 5600 MT/s, Non-ECC |
| Ổ cứng | 1 TB M.2 2280 PCIe NVMe |
| VGA | NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Workstation Edition (70W) 16GB GDDR7 |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Đang cập nhật |
| Keyboard | Bàn phím + Chuột Dell có dây |
| Wifi | Intel Wi-Fi 7 BE200, 2×2, 802.11be |
| Kết nối mạng LAN | 1 x GbE RJ45 |
| Bluetooth | v5.4 |
| Phân loại | Tower |
| Cổng xuất hình | 4 x miniDisplayPort 1.4 (theo VGA) |
| Cổng kết nối | Mặt trước (Front): 1 x USB 3.2 Gen 1 (5Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 1 (5Gbps) hỗ trợ PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C (10Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2×2 Type-C (20Gbps) hỗ trợ PowerShare, 1 x Jack âm thanh combo (Global headset jack), 1 x Khe cắm thẻ nhớ SD 7.0 Express (Tùy chọn) Mặt sau (Rear): 2 x USB 2.0 (480Mbps) hỗ trợ SmartPower, 2 x USB 3.2 Gen 2 (10Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2×2 Type-C (20Gbps), 1 x Cổng mạng RJ45 (1GbE), 2 x DisplayPort 1.4a HBR3, 1 x Cổng mở rộng tùy chọn (TBT4 40Gbps + USB-C 10Gbps data / DP alt-mode Type-C 10Gbps / HDMI 2.1 / DP 2.1 / 5GbE LAN / 2x USB-A 3.2 10Gbps / VGA / LC Fiber optic), 1 x Cổng Thunderbolt |
| OS | Ubuntu 24.04 |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Kích thước | 387.00 mm x 187.70 mm x 438.00 mm (H x W x D) |
| Khối lượng | Từ 8.17 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








