THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 5 235, 3.4 GHz to 5.0 GHz, 24MB cache |
| RAM | 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, ECC |
| Ổ cứng | 512 GB, M.2 2280, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Self-Encrypting Opal 2.0, Class 40, KYHD |
| VGA | NVIDIA RTX A400, 4 GB GDDR6 |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Keyboard | Bàn phím + Chuột có dây Dell |
| Wifi | Intel® Wi-Fi 7 BE200, 2×2, 802.11be, MIMO |
| Kết nối mạng LAN | 1 x 1 Gbps RJ-45 |
| Bluetooth | v5.4 |
| Phân loại | Tower |
| Cổng xuất hình | Mini DisplayPort |
| Cổng kết nối | Trước: 1 x USB 3.2 Gen 1 (5Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 1 (5Gbps) with PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type‑C (10Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2×2 Type‑C (20Gbps) with PowerShare, 1 x global headset jack, 1 x optional SD 7.0 Express‑card slot. Sau: 2 x USB 2.0 (480Mbps) with SmartPower, 2 x USB 3.2 Gen 2 (10Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2×2 Type‑C (20Gbps), 1 x RJ45 (1GbE) Ethernet, 2 x DisplayPort 1.4a HBR3, plus 1 x optional port configurable for Thunderbolt 4 (40Gbps) + USB‑C (10Gbps), DP alt‑mode Type‑C (10Gbps), HDMI 2.1, DP 2.1, 5GbE LAN, 2 x USB‑A 3.2 (10Gbps), VGA, or 5GbE Optical. |
| OS | Ubuntu® Linux® 24.04 LTS |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Kích thước | 387.00 mm x 187.70 mm x 438.00 mm |
| Khối lượng | Từ 8.17 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








