THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core Ultra 7 265, 2.4 GHz up to 5.30 GHz, 30 MB |
| RAM | 16 GB: 1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s, Non-ECC |
| Ổ cứng | 512 GB, M.2 2230, PCIe NVMe Gen4, KYHD |
| VGA | NVIDIA RTX A1000, 8 GB GDDR6 |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD |
| Keyboard | Chuột + Phím Dell có dây |
| Wifi | Không có sẵn, (1 x M.2 2230 cho thẻ WiFi and Bluetooth combo) |
| Kết nối mạng LAN | 1 x RJ45 (1Gbps) |
| Bluetooth | Không có sẵn, (1 x M.2 2230 cho thẻ WiFi and Bluetooth combo) |
| Phân loại | 15L Tower |
| Cổng xuất hình | mini DisplayPort via VGA |
| Cổng kết nối | Trước: 1 x USB-C 3.2 Gen 2×2 (20Gbps), 1 x USB-A 3.2 Gen 2 (10Gbps), 1 x USB-A 2.0 (480Mbps) with PowerShare, 1 x USB-A 2.0 (480Mbps), 1 x Global headset jack. Sau: 1 x RJ45 (1Gbps), 1 x USB-C 3.2 Gen 2 (10Gbps), 3 x USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps), 2 x USB-A 2.0 (480Mbps) with PowerShare, 3 x DisplayPort™ 1.4a (HBR3 support) |
| OS | Windows 11 Pro |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Kích thước | 324.30 mm x 154.0 mm x 293.0 mm |
| Khối lượng | 4.61 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |








