THÔNG TIN SẢN PHẨM
Chi tiết và thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Thiết bị mạng | |
| Chế độ bảo hành | 36 tháng |
| Loại thiết bị | Managed Switch |
| Số cổng | – 48× 10/100/1000 Mbps RJ45 Ports – 4× Gigabit SFP Slots – 1× RJ45 Console Port – 1× Micro-USB Console Port |
| Hỗ trợ | – Switching Capacity: 56 Gbps – Tốc độ chuyển gói: 41.66 Mpps – Bảng địa chỉ MAC: 8K – Bộ nhớ đệm gói: 4.1 Mbit – Khung Jumbo: 9 KB |
| Nguồn cấp: | 100~240VAC, 50/60Hz |








