Bỏ qua đến nội dung
0
Giỏ hàng 0 sản phẩm

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Tư vấn giải pháp
Hướng dẫn sử dụng CNTT

Send As và Send on Behalf trong Microsoft 365 khác nhau thế nào

Hai quyền gửi thư từ mailbox chung hiển thị người gửi khác nhau; chọn đúng giúp địa chỉ support@ hoặc sales@ chuyên nghiệp và dễ quản trị. SMNET chia sẻ các đ

Khi doanh nghiệp sử dụng Microsoft 365, đặc biệt với các mailbox dùng chung như:

IT thường cần cấp quyền để nhiều nhân viên có thể gửi email từ cùng một địa chỉ.

Trong Microsoft 365/Exchange Online, hai quyền thường gặp là:

Send As

Send on Behalf

Hai quyền này đều cho phép một người gửi email từ mailbox khác, nhưng cách người nhận nhìn thấy người gửi hoàn toàn khác nhau. Microsoft phân biệt rõ Send As, Send on Behalf và Full Access thành các quyền riêng biệt.


Send As là gì?

Send As cho phép người dùng gửi email giống như chính mailbox đó gửi.

Ví dụ:

Mailbox chung:

support@company.com

Nhân viên:

huan@company.com

Nếu Huân được cấp quyền Send As cho support@company.com và gửi email cho khách hàng, người nhận sẽ thấy:

From: support@company.com

Người nhận thông thường không thấy Huân là người trực tiếp gửi thư.

Microsoft mô tả Send As là quyền cho phép delegate gửi email như thể thư được gửi trực tiếp từ mailbox hoặc group đó, không hiển thị dấu hiệu rằng một delegate khác đã gửi.

Có thể hiểu đơn giản:

Huân → gửi dưới danh nghĩa Support

Khách hàng thấy:

Support support@company.com


Send on Behalf là gì?

Send on Behalf cũng cho phép nhân viên gửi thư thay cho mailbox khác.

Tuy nhiên người nhận sẽ nhìn thấy cả:

  • Người thực sự gửi.
  • Mailbox mà người đó đại diện.

Ví dụ:

Huân on behalf of Support

hoặc:

Huân thay mặt Support

Tùy ứng dụng email của người nhận, phần From có thể được hiển thị tương đương:

Huan Nguyen on behalf of Support

Microsoft xác nhận với Send on Behalf, địa chỉ From thể hiện rõ delegate gửi thư thay mặt mailbox hoặc group. Phản hồi của người nhận vẫn được gửi về mailbox/group được đại diện chứ không mặc định gửi về mailbox cá nhân của delegate.

Có thể hiểu:

Huân → thay mặt Support gửi

thay vì:

Support → gửi


Ví dụ thực tế để thấy ngay sự khác nhau

Giả sử SMNET có mailbox:

sales@company.com

và nhân viên:

lan@company.com

Nếu cấp Send As

Lan gửi báo giá cho khách hàng.

Khách hàng thấy:

From: Sales Department sales@company.com

Nhìn từ bên ngoài, email được xem như đến trực tiếp từ bộ phận Sales.

Nếu cấp Send on Behalf

Khách hàng có thể thấy:

Lan Tran on behalf of Sales Department

Người nhận biết rõ Lan là người gửi nhưng đang gửi thay mặt cho bộ phận Sales.

Đây là khác biệt quan trọng nhất giữa hai quyền.


So sánh nhanh Send As và Send on Behalf

Tiêu chí Send As Send on Behalf
Có thể gửi từ mailbox khác
Người nhận thấy mailbox chung
Người nhận thấy người gửi thực tế Thông thường không
Hiển thị kiểu “on behalf of” Không
Phù hợp mailbox phòng ban Rất phù hợp Tùy trường hợp
Phù hợp trợ lý gửi thay quản lý Có thể Rất phù hợp
Tính đại diện thương hiệu Cao Thấp hơn
Tính minh bạch về người gửi Thấp hơn với người nhận Cao

Khi nào nên dùng Send As?

Trong môi trường doanh nghiệp, Send As thường phù hợp hơn cho Shared Mailbox đại diện cho một phòng ban hoặc chức năng chung.

Ví dụ:

support@company.com

sales@company.com

accounting@company.com

hr@company.com

info@company.com

Khách hàng không nhất thiết cần biết nhân viên nào trong nhóm đã trực tiếp gửi thư.

Điều quan trọng là email được gửi từ:

Support Department

hoặc:

Sales Department

Ví dụ khách hàng gửi:

Dear Support,

Một kỹ sư tiếp nhận và trả lời từ:

support@company.com

Với Send As, toàn bộ trao đổi giữ được hình ảnh thống nhất:

Customer ↔ Support

thay vì:

Customer ↔ nhân viên A on behalf of Support

Đây thường là cách phù hợp với các mailbox dịch vụ khách hàng.


Khi nào nên dùng Send on Behalf?

Send on Behalf phù hợp khi doanh nghiệp muốn người nhận biết:

Ai là người thực sự gửi email.

Ví dụ:

CEO:

director@company.com

Trợ lý:

assistant@company.com

Nếu trợ lý gửi thư thay CEO bằng Send on Behalf, người nhận có thể thấy:

Assistant on behalf of Director

Điều này thể hiện đúng bản chất:

Trợ lý đang gửi thư thay mặt Giám đốc.

Một trường hợp khác là thư ký phòng ban gửi:

Lan on behalf of Management Team

Lúc này Send on Behalf giúp tăng tính minh bạch.


Với Shared Mailbox doanh nghiệp nên chọn quyền nào?

Với các mailbox chức năng như:

support@

sales@

accounting@

customer.service@

thông thường nên cân nhắc:

Full Access + Send As

Microsoft cũng mô tả Full Access cho phép người dùng mở, đọc và quản lý nội dung shared mailbox, nhưng Full Access không tự động cấp quyền gửi; người dùng vẫn cần Send As hoặc Send on Behalf để gửi từ mailbox đó.

Mô hình phổ biến:

Full Access

→ đọc và quản lý mailbox

Send As

→ gửi email dưới địa chỉ mailbox chung


Full Access không phải Send As

Đây là một nhầm lẫn rất thường gặp.

IT cấp:

Full Access

cho nhân viên rồi nghĩ rằng nhân viên có thể gửi thư từ Shared Mailbox.

Không nhất thiết.

Microsoft xác nhận Full Access cho phép delegate:

  • Mở mailbox.
  • Đọc email.
  • Thêm/xóa nội dung.
  • Quản lý mailbox.

Nhưng không tự cấp Send As hoặc Send on Behalf.

Vì vậy có thể xảy ra trường hợp:

Mở được support@company.com

nhưng khi gửi:

From: support@company.com

thì Outlook báo không có quyền gửi.

Khi đó cần kiểm tra:

Send As

hoặc:

Send on Behalf


Send As cũng không có nghĩa là Full Access

Điều ngược lại cũng đúng.

Một người có quyền:

Send As

không đồng nghĩa họ có quyền đọc toàn bộ mailbox.

Microsoft quy định Send As là quyền gửi riêng và không tự cho phép delegate đọc nội dung mailbox.

Ví dụ IT có thể cấu hình:

User A → Send As sales@company.com

nhưng không cấp:

Full Access

Khi đó User A có quyền gửi dưới địa chỉ Sales nhưng không nhất thiết được mở và quản lý toàn bộ mailbox Sales.

Đây là lý do IT cần hiểu rõ từng quyền thay vì cấp tất cả quyền theo thói quen.


Nếu cấp cả Send As và Send on Behalf thì sao?

Theo Microsoft, nếu cùng một delegate có cả:

Send As

và:

Send on Behalf

cho cùng một mailbox hoặc group, Send As được ưu tiên sử dụng.

Vì vậy không nên cấp cả hai quyền nếu doanh nghiệp không thực sự cần.

IT nên xác định trước:

Muốn người nhận nhìn thấy ai là người gửi?

Rồi cấp quyền phù hợp.


Ví dụ cho phòng Sales

Doanh nghiệp có:

sales@company.com

Nhân viên:

Nếu mục tiêu là khách hàng chỉ giao tiếp với thương hiệu:

Sales Department

thì có thể sử dụng:

Full Access + Send As

Khách hàng nhận:

From: Sales sales@company.com


Ví dụ cho phòng Support

Mailbox:

support@company.com

Có 5 kỹ sư IT cùng xử lý.

Với:

Full Access + Send As

kỹ sư A có thể trả lời:

From: support@company.com

Kỹ sư B cũng có thể trả lời:

From: support@company.com

Khách hàng luôn giao tiếp với một địa chỉ thống nhất:

support@company.com

Điều này phù hợp với mô hình Helpdesk hoặc Managed IT Support.


Ví dụ cho trợ lý Giám đốc

Mailbox:

director@company.com

Trợ lý:

assistant@company.com

Nếu trợ lý chỉ hỗ trợ gửi thư thay mặt Giám đốc, doanh nghiệp có thể cân nhắc:

Send on Behalf

Người nhận thấy:

Assistant on behalf of Director

Điều này minh bạch hơn so với việc thư xuất hiện như chính Giám đốc trực tiếp gửi.


Nên dùng Send As hay dùng luôn password của Shared Mailbox?

Không nên chia sẻ password của mailbox cho nhiều nhân viên.

Với Shared Mailbox trong Microsoft 365, cách quản trị phù hợp là:

User đăng nhập bằng tài khoản cá nhân

Microsoft 365 kiểm tra quyền

User truy cập Shared Mailbox

Send As / Send on Behalf

Microsoft thiết kế Shared Mailbox để người dùng được cấp quyền truy cập thông qua mailbox cá nhân; shared mailbox mới mặc định cũng bị chặn đăng nhập trực tiếp.

Điều này tốt hơn việc:

5 nhân viên cùng biết password support@company.com

vì doanh nghiệp có thể:

  • Thu hồi quyền từng người.
  • Quản lý người nào được truy cập.
  • Không cần chia sẻ mật khẩu chung.
  • Dễ dàng onboarding/offboarding.

Nhân viên nghỉ việc thì xử lý thế nào?

Ví dụ nhân viên Sales nghỉ việc.

Nếu doanh nghiệp đang sử dụng Shared Mailbox đúng cách, IT chỉ cần:

Remove Full Access

và:

Remove Send As / Send on Behalf

khỏi tài khoản nhân viên đó.

Mailbox:

sales@company.com

vẫn tiếp tục hoạt động bình thường cho những thành viên khác.

Đây là một lợi ích lớn so với việc nhiều người cùng sử dụng chung một username/password.


Cấu hình ở đâu?

Trong Exchange Online, các quyền mailbox có thể được quản lý qua Exchange Admin Center và Exchange Online PowerShell tùy loại mailbox, group và quyền cần cấp. Microsoft sử dụng các quyền chính:

  • Full Access.
  • Send As.
  • Send on Behalf.

Với Shared Mailbox, administrator thường quản lý delegation từ khu vực:

Exchange Admin Center → Recipients → Mailboxes → Shared Mailbox → Mailbox Delegation

Tên menu có thể thay đổi theo giao diện Microsoft 365 tại từng thời điểm, nhưng nguyên tắc quyền vẫn như trên.


IT nên chọn quyền theo nguyên tắc nào?

Có thể sử dụng quy tắc đơn giản:

Muốn khách hàng chỉ thấy tên phòng ban

Chọn:

Send As

Ví dụ:

Support support@company.com


Muốn khách hàng biết nhân viên nào gửi thay

Chọn:

Send on Behalf

Ví dụ:

Lan on behalf of Accounting


Muốn nhân viên đọc và xử lý email trong mailbox

Cấp:

Full Access


Muốn vừa đọc mailbox vừa gửi dưới danh nghĩa mailbox

Cấp:

Full Access + Send As

Đây thường là mô hình phù hợp với:

  • Support.
  • Sales.
  • Accounting.
  • HR.
  • Customer Service.

Câu hỏi thường gặp

Full Access có gửi email được không?

Không tự động.

Full Access cho phép mở và quản lý mailbox nhưng cần thêm Send As hoặc Send on Behalf nếu muốn gửi thư từ mailbox đó.


Send As có đọc được mailbox không?

Không tự động.

Send As là quyền gửi thư, không phải quyền đọc mailbox.


Send on Behalf có hiện tên nhân viên không?

Có.

Người nhận sẽ thấy delegate gửi on behalf of mailbox hoặc group.


Khách hàng trả lời email Send on Behalf thì thư về đâu?

Microsoft cho biết phản hồi được gửi về mailbox hoặc group được đại diện, không phải mặc định về mailbox cá nhân của delegate.


Shared Mailbox support@ nên dùng quyền nào?

Trong phần lớn trường hợp Helpdesk/Support:

Full Access + Send As

là mô hình dễ sử dụng.

Nhân viên có thể:

  • Đọc email Support.
  • Xử lý email.
  • Gửi thư dưới địa chỉ Support.
  • Giữ một địa chỉ giao tiếp thống nhất với khách hàng.

Kết luận

Sự khác biệt giữa Send As và Send on Behalf có thể tóm tắt rất đơn giản:

Send As

“Tôi là mailbox này.”

Send on Behalf

“Tôi đang gửi thay mặt mailbox này.”

Với những mailbox đại diện cho phòng ban như:

support@, sales@, accounting@

thì Send As thường phù hợp hơn vì khách hàng nhìn thấy một danh tính doanh nghiệp thống nhất.

Với các trường hợp như:

Trợ lý → Giám đốc

hoặc:

Thư ký → Ban quản lý

thì Send on Behalf có thể phù hợp hơn vì người nhận biết rõ ai thực sự thực hiện việc gửi thư.

Quan trọng nhất là IT không nên cấp quyền theo thói quen.

Hãy xác định:

Ai được đọc? → Full Access

Ai được gửi như mailbox? → Send As

Ai được gửi thay mặt mailbox? → Send on Behalf

Đó là cách quản lý Shared Mailbox rõ ràng và dễ kiểm soát hơn trong Microsoft 365.

SMNET hỗ trợ Microsoft 365 cho doanh nghiệp

SMNET cung cấp dịch vụ triển khai và quản trị Microsoft 365, bao gồm:

  • Tư vấn Microsoft 365 License.
  • Tạo và cấu hình Shared Mailbox.
  • Phân quyền Full Access.
  • Send As.
  • Send on Behalf.
  • Distribution Group.
  • Microsoft 365 Group.
  • Cấu hình Outlook.
  • Migration email POP/IMAP sang Microsoft 365.
  • Chuyển dữ liệu PST.
  • SPF, DKIM và DMARC.
  • MFA và bảo mật tài khoản.
  • Hỗ trợ và quản trị Microsoft 365.

SMNET – Đối tác công nghệ của doanh nghiệp

Website: smnet.vn
Hotline: 028 7301 6068
Email: hello@smnet.vn

SMNET • WE VALUE THE TECH

Cần tư vấn giải pháp CNTT cho doanh nghiệp?

Đội ngũ kỹ thuật SMNET sẵn sàng khảo sát, tư vấn và đề xuất giải pháp phù hợp.